Chễm chện là gì? 😏 Ý nghĩa và cách hiểu Chễm chện
Chễm chện là gì? Chễm chện là tính từ láy trong tiếng Việt, dùng để gợi tả dáng ngồi nghiêm trang, bệ vệ, oai vệ, thể hiện sự tự tin hoặc có phần tự cao. Từ này đồng nghĩa với “chễm chệ” và “chĩnh chện”, thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “chễm chện” nhé!
Chễm chện nghĩa là gì?
Chễm chện là tính từ láy, mô tả tư thế ngồi một cách nghiêm trang, bệ vệ, thể hiện sự oai phong hoặc tự mãn của người ngồi. Đây là từ thuần Việt, đồng nghĩa với “chễm chệ” và “chĩnh chện”.
Trong giao tiếp đời thường, “chễm chện” thường được sử dụng để miêu tả:
Dáng ngồi oai vệ: Khi ai đó ngồi với tư thế tự tin, đường hoàng như người có quyền lực hoặc địa vị. Ví dụ: “Ông chủ ngồi chễm chện giữa phòng họp.”
Thái độ tự cao: Đôi khi từ này mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ người ngồi có vẻ kiêu ngạo, tự mãn. Ví dụ: “Anh ta ngồi chễm chện như thể mình là ông hoàng.”
Trong văn chương: Từ “chễm chện” xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển để miêu tả quan lại, người có chức sắc. Nhà văn Phạm Duy Tốn từng viết: “Một mình quan phụ mẫu uy nghi chễm chệ ngồi.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chễm chện”
Từ “chễm chện” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành từ ngôn ngữ dân gian. Từ này thuộc nhóm từ láy gợi tả tư thế, dáng điệu trong tiếng Việt, cùng với các biến thể “chễm chệ”, “chĩnh chện”.
Sử dụng “chễm chện” khi muốn miêu tả dáng ngồi oai vệ, nghiêm trang hoặc tự cao tự đại của một người.
Chễm chện sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng “chễm chện” khi miêu tả người ngồi với tư thế bệ vệ, tự tin, hoặc khi muốn châm biếm nhẹ nhàng ai đó có thái độ tự cao, kiêu ngạo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chễm chện”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chễm chện” trong đời sống:
Ví dụ 1: “Ông giám đốc ngồi chễm chện trên chiếc ghế da, ra vẻ oai phong lắm.”
Phân tích: Miêu tả dáng ngồi bệ vệ, tự tin của người có quyền lực trong công ty.
Ví dụ 2: “Chễm chện như rể bà goá.”
Phân tích: Tục ngữ Việt Nam, ý chỉ người ngồi thoải mái, tự mãn như thể được chiều chuộng hết mực.
Ví dụ 3: “Anh ta vừa được thăng chức đã ngồi chễm chện, chẳng thèm nhìn ai.”
Phân tích: Mang sắc thái phê phán, chỉ người có thái độ kiêu ngạo sau khi thành công.
Ví dụ 4: “Một mình quan phụ mẫu uy nghi chễm chệ ngồi.”
Phân tích: Trích văn học, miêu tả dáng ngồi oai vệ, nghiêm trang của quan lại thời xưa.
Ví dụ 5: “Mèo nhà tôi ngồi chễm chện trên sofa như thể nó là chủ nhân thực sự.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước, miêu tả thú cưng ngồi thoải mái, tự nhiên như người có quyền.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chễm chện”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chễm chện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chễm chệ | Khúm núm |
| Chĩnh chện | Rụt rè |
| Bệ vệ | E dè |
| Oai vệ | Nhút nhát |
| Nghiêm trang | Khiêm nhường |
| Đường hoàng | Lúng túng |
Dịch “Chễm chện” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chễm chện | 正襟危坐 (Zhèng jīn wēi zuò) | Sitting imposingly | 堂々と座る (Dōdō to suwaru) | 위풍당당하게 앉다 (Wipungdangdang-hage antda) |
Kết luận
Chễm chện là gì? Tóm lại, “chễm chện” là tính từ láy thuần Việt miêu tả dáng ngồi nghiêm trang, bệ vệ, đôi khi mang sắc thái tự cao. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn trong giao tiếp.
