Chạy như cờ lông công là gì? 🏃 Nghĩa CNCLC
Chạy như cờ lông công là gì? Chạy như cờ lông công là thành ngữ chỉ việc chạy rối rít, tất tả ngược xuôi để xoay xở cho kịp việc gì đó. Đây là cách nói ví von quen thuộc trong dân gian Việt Nam, bắt nguồn từ hình ảnh lính trạm chạy công văn hỏa tốc thời xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Chạy như cờ lông công nghĩa là gì?
Chạy như cờ lông công nghĩa là chạy rối rít, chạy loạn xạ, tất tả ngược xuôi để lo liệu công việc gì đó. Đây là thành ngữ khẩu ngữ phổ biến trong đời sống người Việt.
Trong cuộc sống, thành ngữ “chạy như cờ lông công” mang nhiều sắc thái:
Nghĩa gốc: Chỉ việc chạy vội vàng, hấp tấp như những người lính trạm cầm cờ lông công chuyển công văn hỏa tốc ngày xưa.
Nghĩa mở rộng: Không chỉ dùng cho hành động chạy, mà còn ám chỉ trạng thái bận rộn, rối rít làm việc gì đó mà đôi khi không đạt kết quả như mong muốn.
Trong giao tiếp đời thường: Thường dùng để miêu tả người đang vất vả, tất bật lo toan nhiều việc cùng lúc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạy như cờ lông công”
Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời phong kiến Việt Nam, gắn liền với hệ thống trạm chuyển công văn. Cờ lông công là cờ hiệu làm bằng lông chim công, được lính trạm mang theo khi chạy công văn hỏa tốc.
Ngày xưa, việc chuyển thư từ, mệnh lệnh được thực hiện bằng sức người và ngựa. Lính trạm phải vượt hai đến ba cung đường mỗi ngày với tốc độ nhanh nhất. Hình ảnh họ chạy vội vàng khắp nơi đã hình thành nên câu “chạy như cờ lông công”.
Chạy như cờ lông công sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “chạy như cờ lông công” được dùng khi miêu tả ai đó đang chạy rối rít, bận rộn tất bật hoặc vất vả xoay xở nhiều việc cùng lúc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạy như cờ lông công”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chạy như cờ lông công” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Từ sáng đến giờ tôi chạy cứ như cờ lông công đấy thôi ạ!”
Phân tích: Diễn tả trạng thái bận rộn, tất bật suốt cả ngày để lo liệu công việc.
Ví dụ 2: “Cuối năm, nhân viên kế toán chạy như cờ lông công để hoàn thành báo cáo.”
Phân tích: Chỉ sự vất vả, gấp gáp hoàn thành công việc trong thời hạn.
Ví dụ 3: “Mẹ chạy như cờ lông công lo đám cưới cho con.”
Phân tích: Miêu tả người mẹ bận rộn chuẩn bị nhiều việc cho lễ cưới.
Ví dụ 4: “Anh ấy chạy như cờ lông công mà chẳng được việc gì.”
Phân tích: Mang sắc thái châm biếm nhẹ, ám chỉ việc bận rộn nhưng không hiệu quả.
Ví dụ 5: “Ngày lễ, shipper chạy như cờ lông công giao hàng khắp thành phố.”
Phân tích: So sánh công việc giao hàng vất vả với hình ảnh lính trạm xưa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạy như cờ lông công”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạy như cờ lông công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chạy đôn chạy đáo | Thong thả |
| Chạy ngược chạy xuôi | Từ tốn |
| Tất tả | Bình tĩnh |
| Rối rít | Nhàn nhã |
| Hấp tấp | Ung dung |
| Vội vàng | Điềm đạm |
Dịch “Chạy như cờ lông công” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chạy như cờ lông công | 忙得团团转 (Máng de tuántuán zhuàn) | Run around like a headless chicken | てんてこ舞い (Tenteko mai) | 정신없이 뛰어다니다 (Jeongsineopsi ttwieodanida) |
Kết luận
Chạy như cờ lông công là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ việc chạy rối rít, tất tả ngược xuôi, bắt nguồn từ hình ảnh lính trạm chạy công văn hỏa tốc thời phong kiến. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và sinh động hơn.
