Chạy thầy chạy thuốc là gì? 💊 Nghĩa CTCT

Chạy thầy chạy thuốc là gì? Chạy thầy chạy thuốc là thành ngữ chỉ việc phải chạy vạy khắp nơi, lo tìm thầy tìm thuốc để cứu chữa cho người bệnh. Đây là cách nói quen thuộc trong đời sống người Việt, thể hiện sự vất vả, khẩn trương khi có người thân bị ốm đau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Chạy thầy chạy thuốc nghĩa là gì?

Chạy thầy chạy thuốc nghĩa là lo liệu khẩn trương, chạy vạy khắp nơi để tìm thầy thuốc và các loại thuốc men nhằm cứu chữa cho người bệnh. Đây là thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, thành ngữ “chạy thầy chạy thuốc” mang nhiều sắc thái:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động tất bật tìm kiếm bác sĩ, thầy lang và các loại thuốc khi có người thân bị bệnh nặng hoặc bệnh hiểm nghèo.

Nghĩa mở rộng: Ám chỉ sự vất vả, lo toan trong việc tìm mọi cách, mọi phương thuốc để chữa trị cho người bệnh, thể hiện tình cảm yêu thương và trách nhiệm với người thân.

Trong giao tiếp đời thường: Thường dùng để diễn tả tình cảnh khó khăn, tốn kém khi gia đình có người ốm đau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạy thầy chạy thuốc”

Thành ngữ này có nguồn gốc từ đời sống dân gian Việt Nam xưa, khi y học chưa phát triển và việc chữa bệnh phụ thuộc vào thầy lang, thuốc nam. Người nhà bệnh nhân phải đi khắp nơi tìm thầy giỏi, thuốc hay.

Sử dụng “chạy thầy chạy thuốc” khi muốn diễn tả sự vất vả, lo lắng trong việc tìm kiếm phương pháp chữa bệnh cho người thân, hoặc khi nói về tình cảnh khó khăn vì bệnh tật.

Chạy thầy chạy thuốc sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “chạy thầy chạy thuốc” được dùng khi nói về việc lo liệu khẩn trương tìm cách chữa bệnh, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, tốn kém do bệnh tật gây ra.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạy thầy chạy thuốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chạy thầy chạy thuốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy đã chạy thầy chạy thuốc khắp nơi nhưng vẫn không tìm ra được bệnh.”

Phân tích: Diễn tả sự vất vả tìm kiếm nhiều nơi để chữa bệnh nhưng chưa có kết quả.

Ví dụ 2: “Có bệnh thì phải lo chạy thầy chạy thuốc, đừng để bệnh nặng thêm.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở cần chủ động tìm cách chữa trị khi bị bệnh.

Ví dụ 3: “Cả gia đình chạy thầy chạy thuốc cho bà suốt mấy tháng trời.”

Phân tích: Chỉ sự tận tụy, lo lắng của cả nhà trong việc chăm sóc người bệnh.

Ví dụ 4: “Chạy thầy chạy thuốc tốn kém lắm, may mà có bảo hiểm y tế.”

Phân tích: Nhấn mạnh chi phí chữa bệnh cao khi phải tìm nhiều nơi điều trị.

Ví dụ 5: “Anh ấy chạy thầy chạy thuốc cho con từ Bắc vào Nam.”

Phân tích: Diễn tả sự vất vả đi khắp nơi, không quản ngại đường xa để chữa bệnh cho con.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạy thầy chạy thuốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạy thầy chạy thuốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tìm thầy tìm thuốc Bỏ mặc bệnh tật
Chạy vạy chữa bệnh Không quan tâm
Lo thuốc lo thang Phó mặc số phận
Đôn đáo chữa trị Thờ ơ
Ngược xuôi tìm thuốc Buông xuôi
Vất vả chạy chữa Mặc kệ

Dịch “Chạy thầy chạy thuốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chạy thầy chạy thuốc 四处求医 (Sìchù qiú yī) Search for doctors and medicine 医者と薬を探し回る (Isha to kusuri wo sagashimawaru) 의사와 약을 찾아다니다 (Uisawa yageul chajadanida)

Kết luận

Chạy thầy chạy thuốc là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ việc vất vả chạy vạy khắp nơi tìm thầy thuốc và thuốc men để chữa bệnh cho người thân. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn về tình cảm gia đình và truyền thống hiếu thảo của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.