Nhắng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhắng

Nhắng là gì? Nhắng là tính từ khẩu ngữ chỉ thái độ rối rít, ồn ào làm ra vẻ quan trọng hoặc lên mặt hách dịch một cách lố lăng, gây cảm giác khó chịu cho người xung quanh. Ngoài ra, “nhắng” còn dùng để miêu tả người có vẻ nhộn, hơi lố bịch, buồn cười. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “nhắng” trong tiếng Việt nhé!

Nhắng nghĩa là gì?

Nhắng là tính từ trong khẩu ngữ tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: (1) rối rít, ồn ào làm ra vẻ quan trọng; (2) có vẻ nhộn, hơi lố bịch và buồn cười.

Trong giao tiếp đời thường, từ “nhắng” thường được dùng với sắc thái hơi tiêu cực hoặc trêu đùa:

Nghĩa 1 – Làm quá, rối rít: Chỉ người hay làm ầm ĩ, cuống cuồng, tỏ vẻ ta đây quan trọng dù chưa có chuyện gì đáng kể. Ví dụ: “Chưa chi đã nhắng lên rồi!”

Nghĩa 2 – Nhộn nhạo, lố bịch: Miêu tả ai đó có vẻ ngoài hoặc hành động ngộ nghĩnh, buồn cười theo kiểu hơi “quá lố”. Ví dụ: “Thằng bé trông rất nhắng.”

Nghĩa 3 – Hách dịch, lên mặt: Chỉ thái độ kiêu ngạo, tự cao một cách không đáng có. Ví dụ: “Làm gì mà nhắng thế?”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhắng”

Từ “nhắng” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ khẩu ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Sử dụng từ “nhắng” khi muốn nhận xét ai đó đang làm quá lên, tỏ vẻ quan trọng hoặc có hành động, vẻ ngoài ngộ nghĩnh, lố bịch.

Nhắng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhắng” được dùng khi trêu đùa, nhận xét ai đó cuống cuồng, làm ầm ĩ hoặc có vẻ ngoài buồn cười, ngộ nghĩnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhắng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhắng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chưa có gì mà đã nhắng lên như thế!”

Phân tích: Chỉ trích ai đó đang làm quá, cuống cuồng dù sự việc chưa nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Thằng bé đội cái mũ rộng thùng thình trông rất nhắng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ngộ nghĩnh, buồn cười, mang sắc thái trìu mến.

Ví dụ 3: “Thắng được một ván mà làm nhắng cả lên.”

Phân tích: Chỉ người tự cao, lên mặt một cách lố bịch sau thành công nhỏ.

Ví dụ 4: “Kiểu tóc mới trông nhắng lắm!”

Phân tích: Nhận xét kiểu tóc có vẻ nhộn, độc đáo theo hướng hơi lố.

Ví dụ 5: “Mấy con chó sủa nhắng lên khi có khách đến.”

Phân tích: Miêu tả tiếng sủa ồn ào, rối rít, náo động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhắng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhắng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhắng nhít Điềm tĩnh
Bắng nhắng Bình tĩnh
Nhặng Khiêm tốn
Bặng nhặng Từ tốn
Lố bịch Đứng đắn
Hách dịch Nhã nhặn

Dịch “Nhắng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhắng 嚣张 (Xiāozhāng) Cocky / Frantic 生意気 (Namaiki) 까부는 (Kkabun-eun)

Kết luận

Nhắng là gì? Tóm lại, “nhắng” là từ khẩu ngữ chỉ thái độ rối rít, làm quá hoặc vẻ ngoài ngộ nghĩnh, lố bịch. Hiểu đúng từ “nhắng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt tự nhiên và sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.