Chấp kinh là gì? 📖 Ý nghĩa và cách hiểu Chấp kinh

Chấp kinh là gì? Chấp kinh là từ Hán Việt có nghĩa là giữ theo đạo thường, tuân thủ nguyên tắc, lẽ phải đã được định sẵn. Đây là khái niệm quan trọng trong triết học phương Đông, thường xuất hiện trong thành ngữ “chấp kinh tòng quyền”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chấp kinh” trong tiếng Việt nhé!

Chấp kinh nghĩa là gì?

Chấp kinh là động từ Hán Việt, trong đó “chấp” (執) nghĩa là cầm, nắm giữ; “kinh” (經) là đạo thường, nguyên tắc bất biến. Chấp kinh mang ý nghĩa giữ vững đạo lý, tuân thủ nguyên tắc đã được định sẵn.

Trong triết học và văn hóa phương Đông, chấp kinh được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong đạo lý truyền thống: Chấp kinh là việc tuân theo những nguyên tắc, chuẩn mực đạo đức đã được xác lập, không thay đổi theo thời gian hay hoàn cảnh. Đây là phẩm chất của người quân tử, biết giữ vững lập trường.

Trong thành ngữ “chấp kinh tòng quyền”: Người trải đời phải biết cả chấp kinh (tuân thủ nguyên tắc) lẫn tòng quyền (linh hoạt theo hoàn cảnh). Đại thi hào Nguyễn Du viết: “Chấp kinh còn phải có khi tùng quyền” — nghĩa là vừa giữ đạo thường vừa biết ứng biến khi cần thiết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chấp kinh”

“Chấp kinh” (執經) là từ Việt gốc Hán, xuất phát từ triết học Nho giáo, chỉ việc nắm giữ đạo thường như trời đất (thiên kinh địa nghĩa). Các từ cùng gốc “chấp” như: chấp chính (nắm chính quyền), chấp hành (thi hành), chấp bút (cầm bút viết).

Sử dụng chấp kinh khi nói về việc tuân thủ nguyên tắc, giữ vững đạo lý hoặc trong các văn cảnh triết học, đạo đức truyền thống.

Chấp kinh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chấp kinh” được dùng khi mô tả việc tuân theo nguyên tắc, giữ vững lập trường, hoặc trong thành ngữ “chấp kinh tòng quyền” để nói về sự cân bằng giữa nguyên tắc và linh hoạt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chấp kinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chấp kinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chấp kinh còn phải có khi tùng quyền.” (Nguyễn Du)

Phân tích: Dù giữ đạo thường nhưng cũng cần biết linh hoạt theo hoàn cảnh khi cần thiết.

Ví dụ 2: “Có quyền nào phải một đường chấp kinh.”

Phân tích: Không thể chỉ cứng nhắc tuân theo nguyên tắc mà không biết ứng biến.

Ví dụ 3: “Người quân tử biết chấp kinh mà không cố chấp.”

Phân tích: Người có đức hạnh giữ vững nguyên tắc nhưng không bảo thủ cứng nhắc.

Ví dụ 4: “Hễ là người trải đời thì phải biết cả chấp kinh lẫn tòng quyền.”

Phân tích: Người từng trải cần cân bằng giữa việc tuân thủ nguyên tắc và linh hoạt xử lý.

Ví dụ 5: “Chấp kinh tòng quyền là đạo xử thế của bậc hiền nhân.”

Phân tích: Thành ngữ mô tả cách sống khôn ngoan, vừa có nguyên tắc vừa biết thích ứng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chấp kinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chấp kinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giữ đạo thường Tòng quyền
Tuân thủ nguyên tắc Linh hoạt
Giữ vững lập trường Ứng biến
Kiên định Thay đổi
Bảo thủ Biến thông
Cố thủ Tùy cơ

Dịch “Chấp kinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chấp kinh 執經 (Zhíjīng) Adhere to principles 執経 (Shikkei) 집경 (Jipgyeong)

Kết luận

Chấp kinh là gì? Tóm lại, chấp kinh là từ Hán Việt nghĩa là giữ theo đạo thường, tuân thủ nguyên tắc. Thành ngữ “chấp kinh tòng quyền” nhắc nhở ta vừa giữ vững nguyên tắc vừa biết linh hoạt theo hoàn cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.