Chấp chính là gì? 🏛️ Nghĩa và giải thích Chấp chính

Chấp chính là gì? Chấp chính là từ Hán Việt có nghĩa là nắm giữ chính quyền, chưởng quản chính sự trong một quốc gia. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong lịch sử, chính trị và văn học cổ điển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chấp chính” trong tiếng Việt nhé!

Chấp chính nghĩa là gì?

Chấp chính là động từ Hán Việt, trong đó “chấp” (執) nghĩa là thi hành, cầm, nắm giữ; “chính” (政) là chính quyền. Chấp chính mang ý nghĩa nắm giữ quyền lực chính trị, điều hành đất nước.

Trong lịch sử và chính trị, chấp chính được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong lịch sử Việt Nam: Chấp chính chỉ việc một người đảm nhận quyền điều hành quốc gia, thay mặt vua xử lý triều chính. Ví dụ nổi tiếng là Nguyên phi Ỷ Lan chấp chính rất giỏi trong thời gian vua Lý Thánh Tông đi đánh giặc.

Trong chính trị hiện đại: Đảng chấp chính là đảng nắm giữ quyền lực, điều hành chính phủ sau khi giành chiến thắng trong bầu cử hoặc được trao quyền lãnh đạo.

Trong lịch sử La Mã: “Quan chấp chính” (Consul) là chức vụ được bầu cao nhất thời kỳ Cộng hòa La Mã, nắm giữ luật pháp, tòa án và quân đội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chấp chính”

“Chấp chính” (執政) là từ Việt gốc Hán, xuất hiện trong văn học cổ điển và sử sách phương Đông từ hàng nghìn năm. Các từ cùng gốc “chấp” như: chấp hành (thi hành nhiệm vụ), chấp pháp (thi hành pháp luật), chấp bút (cầm bút viết).

Sử dụng chấp chính khi nói về việc nắm giữ quyền lực chính trị, điều hành quốc gia hoặc mô tả người cầm quyền.

Chấp chính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chấp chính” được dùng khi mô tả việc nắm giữ quyền lực nhà nước, trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc khi đề cập đến đảng phái, cá nhân điều hành đất nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chấp chính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chấp chính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong thời gian vua Lý Thánh Tông đi đánh giặc, Nguyên phi Ỷ Lan chấp chính rất giỏi.”

Phân tích: Bà Ỷ Lan thay mặt vua điều hành triều chính, xử lý việc nước.

Ví dụ 2: “Đảng cầm quyền đã chấp chính suốt hai nhiệm kỳ liên tiếp.”

Phân tích: Đảng nắm giữ quyền lực chính trị, điều hành chính phủ trong thời gian dài.

Ví dụ 3: “Hai quan chấp chính La Mã được bầu mỗi năm một lần.”

Phân tích: Chỉ chức vụ Consul cao nhất trong nền Cộng hòa La Mã cổ đại.

Ví dụ 4: “Người chấp chính phải có tầm nhìn xa và quyết đoán.”

Phân tích: Chỉ người cầm quyền, lãnh đạo quốc gia cần phẩm chất đặc biệt.

Ví dụ 5: “Thời kỳ ông chấp chính, đất nước phát triển thịnh vượng.”

Phân tích: Mô tả giai đoạn một người nắm quyền điều hành và những thành tựu đạt được.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chấp chính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chấp chính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cầm quyền Thoái vị
Nắm quyền Từ chức
Trị vì Nhường ngôi
Điều hành Rời quyền
Lãnh đạo Hạ bệ
Chưởng quản Mất quyền

Dịch “Chấp chính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chấp chính 執政 (Zhízhèng) Assume power / Rule 執政 (Shissei) 집정 (Jipjeong)

Kết luận

Chấp chính là gì? Tóm lại, chấp chính là từ Hán Việt nghĩa là nắm giữ chính quyền, điều hành quốc gia. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lịch sử và chính trị, thể hiện quyền lực lãnh đạo đất nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.