Chẳng qua là gì? 🤷 Nghĩa, giải thích Chẳng qua

Chẳng qua là gì? Chẳng qua là tổ hợp từ biểu thị mức độ hạn chế của sự việc, mang nghĩa “cũng chỉ là”, “cũng chỉ vì”, thường dùng để phân bua hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề. Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “chẳng qua” nhé!

Chẳng qua nghĩa là gì?

Chẳng qua là cụm từ mang nghĩa “cũng chỉ là”, “cũng chỉ vì”, dùng để biểu thị mức độ hạn chế hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của sự việc được nói đến. Đây là cách diễn đạt thuần Việt, thường xuất hiện trong lời ăn tiếng nói hàng ngày.

Trong giao tiếp, “chẳng qua” thường được dùng với các sắc thái sau:

Khi phân bua, giải thích: Người nói dùng “chẳng qua” để làm rõ nguyên nhân, giảm nhẹ trách nhiệm. Ví dụ: “Chẳng qua vì không hiểu nên mới làm sai.”

Khi đánh giá thấp: Dùng để chỉ ra bản chất đơn giản của sự việc. Ví dụ: “Hắn chẳng qua là một công cụ trong tay người khác.”

Khi an ủi, xoa dịu: Giúp giảm bớt căng thẳng trong tình huống. Ví dụ: “Chẳng qua là một lời nói đùa thôi mà.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chẳng qua”

Từ “chẳng qua” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “chẳng” (phủ định) và “qua” (vượt qua, đi qua). Nghĩa gốc ám chỉ điều gì đó “không vượt qua được” một mức độ nhất định, từ đó mang nghĩa “chỉ là”, “cũng chỉ vì”.

Sử dụng “chẳng qua” khi muốn phân bua, giải thích lý do, hoặc khi cần giảm nhẹ tầm quan trọng của sự việc trong giao tiếp.

Chẳng qua sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chẳng qua” được dùng khi giải thích nguyên nhân, phân bua về hành động, đánh giá mức độ hạn chế của sự việc, hoặc khi muốn an ủi, xoa dịu người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chẳng qua”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chẳng qua” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chẳng qua vì thiếu hiểu biết nên mới làm như vậy.”

Phân tích: Dùng để phân bua, giải thích nguyên nhân dẫn đến hành động sai.

Ví dụ 2: “Đó chẳng qua là cái cớ để trốn việc thôi.”

Phân tích: Dùng để vạch trần bản chất thật sự của sự việc, mang ý phê phán nhẹ.

Ví dụ 3: “Chồng gì anh, vợ gì tôi, chẳng qua là cái nợ đời chi đây!” (Ca dao)

Phân tích: Dùng trong văn học dân gian, thể hiện sự than thở về duyên phận.

Ví dụ 4: “Anh ấy giận chẳng qua là vì lo lắng cho em thôi.”

Phân tích: Dùng để an ủi, giải thích hành động của người khác theo hướng tích cực.

Ví dụ 5: “Thành công của tôi chẳng qua là nhờ may mắn và sự giúp đỡ của mọi người.”

Phân tích: Dùng để khiêm tốn, giảm nhẹ thành tựu của bản thân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chẳng qua”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chẳng qua”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chỉ là Thực sự là
Cũng chỉ vì Chính là
Mà thôi Đích thị là
Chẳng ngoài Quả thật là
Vỏn vẹn Hoàn toàn là
Đơn thuần Rõ ràng là

Dịch “Chẳng qua” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chẳng qua 不过 (Bùguò) Only / Merely / Just ただ (Tada) / 単に (Tan ni) 단지 (Danji) / 그저 (Geujeo)

Kết luận

Chẳng qua là gì? Tóm lại, “chẳng qua” là cụm từ thuần Việt dùng để biểu thị mức độ hạn chế, thường mang ý phân bua hoặc giảm nhẹ sự việc. Hiểu đúng cách dùng “chẳng qua” giúp bạn giao tiếp tiếng Việt tự nhiên và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.