Muôn vàn là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Muôn vàn
Muôn vàn là gì? Muôn vàn là từ ghép chỉ số lượng rất nhiều, nhiều đến mức không thể đếm hết hay kể xiết. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca để diễn tả sự phong phú, đa dạng hoặc vô tận của sự vật, hiện tượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “muôn vàn” trong tiếng Việt nhé!
Muôn vàn nghĩa là gì?
Muôn vàn nghĩa là nhiều lắm, nhiều đến không sao kể hết. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai yếu tố “muôn” và “vàn” đều mang nghĩa số lượng lớn.
Trong cuộc sống, từ “muôn vàn” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong văn học: Từ này xuất hiện phổ biến trong thơ ca cổ điển. Đại thi hào Nguyễn Du đã viết trong Truyện Kiều: “Kể sao cho xiết muôn vàn ái ân” — diễn tả tình cảm sâu đậm, nhiều không thể kể hết.
Trong đời thường: Người ta hay nói “muôn vàn khó khăn”, “muôn vàn cảm xúc” để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ rất lớn của sự việc.
Trong giao tiếp trang trọng: Cụm từ này tạo sắc thái văn chương, trang nhã hơn so với các từ đồng nghĩa như “rất nhiều” hay “vô số”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Muôn vàn”
Từ “muôn” có nguồn gốc Hán-Việt, là âm xưa của chữ “vạn” (萬), nghĩa gốc là mười nghìn. Theo thời gian, “muôn” chuyển nghĩa thành số lượng lớn không đếm được. “Vàn” cũng mang nghĩa tương tự, kết hợp tạo thành từ ghép tăng cường ngữ nghĩa.
Sử dụng “muôn vàn” khi muốn diễn đạt số lượng cực lớn với sắc thái văn chương, trang trọng.
Muôn vàn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “muôn vàn” được dùng khi diễn tả số lượng rất nhiều trong văn viết trang trọng, thơ ca, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú của sự vật, hiện tượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Muôn vàn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “muôn vàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đất nước ta đã vượt qua muôn vàn khó khăn để giành độc lập.”
Phân tích: Nhấn mạnh số lượng thử thách rất lớn mà dân tộc đã trải qua.
Ví dụ 2: “Kể sao cho xiết muôn vàn ái ân.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Diễn tả tình cảm sâu đậm, nhiều đến mức không thể kể hết bằng lời.
Ví dụ 3: “Cuộc sống mang đến muôn vàn cơ hội cho những ai biết nắm bắt.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng của cơ hội trong đời sống.
Ví dụ 4: “Trong lòng cô ấy dâng lên muôn vàn cảm xúc khó tả.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái tâm lý phức tạp với nhiều cung bậc cảm xúc.
Ví dụ 5: “Thiên nhiên ban tặng muôn vàn vẻ đẹp kỳ diệu.”
Phân tích: Ca ngợi sự đa dạng, phong phú của cảnh sắc thiên nhiên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Muôn vàn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “muôn vàn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vô vàn | Ít ỏi |
| Muôn ngàn | Hiếm hoi |
| Muôn nghìn | Đơn lẻ |
| Vô số | Hạn chế |
| Hằng hà sa số | Khan hiếm |
| Biết bao | Nhỏ nhoi |
Dịch “Muôn vàn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Muôn vàn | 千千万万 (Qiān qiān wàn wàn) | Countless / Myriad | 無数 (Musū) | 수많은 (Sumanheun) |
Kết luận
Muôn vàn là gì? Tóm lại, muôn vàn là từ ghép diễn tả số lượng rất nhiều, không thể đếm hết. Đây là từ mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết trang trọng và thơ ca Việt Nam.
