Chẳng nữa là gì? 🤷 Nghĩa và giải thích Chẳng nữa
Chẳng nữa là gì? Chẳng nữa là cụm từ phủ định trong tiếng Việt, mang nghĩa “không còn nữa”, “không tiếp tục nữa”, dùng để diễn tả sự chấm dứt hoặc ngừng lại của một hành động, trạng thái. Đây là cách nói nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ hơn so với “không nữa”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của “chẳng nữa” trong giao tiếp hàng ngày nhé!
Chẳng nữa nghĩa là gì?
Chẳng nữa là cụm từ phủ định kết hợp giữa “chẳng” (không) và “nữa” (tiếp tục, thêm), mang nghĩa “không còn tiếp tục”, “không thêm nữa”. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.
Trong giao tiếp đời thường, “chẳng nữa” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong văn nói: “Chẳng nữa” thể hiện sự dứt khoát, quyết tâm chấm dứt một việc gì đó. Ví dụ: “Tôi chẳng đợi nữa đâu” – bày tỏ sự kiên quyết không tiếp tục chờ đợi.
Trong văn học: Cụm từ này thường xuất hiện trong thơ ca, ca dao để diễn tả tâm trạng buông bỏ, từ bỏ hoặc kết thúc.
Trong đời sống: Người ta dùng “chẳng nữa” khi muốn nhấn mạnh việc ngừng một thói quen, hành động hay trạng thái nào đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chẳng nữa”
“Chẳng nữa” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ: “chẳng” (phó từ phủ định) và “nữa” (phụ từ chỉ sự tiếp diễn).
Sử dụng “chẳng nữa” khi muốn diễn tả sự chấm dứt, ngừng lại của một hành động hoặc trạng thái, với sắc thái quả quyết và dứt khoát hơn so với “không nữa”.
Chẳng nữa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chẳng nữa” được dùng khi muốn phủ định sự tiếp tục của một hành động, bày tỏ quyết tâm dừng lại, hoặc nhấn mạnh sự kết thúc trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chẳng nữa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “chẳng nữa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy chẳng yêu em nữa rồi.”
Phân tích: Diễn tả tình cảm đã chấm dứt, không còn tiếp tục như trước.
Ví dụ 2: “Tôi chẳng tin lời anh nữa đâu.”
Phân tích: Thể hiện sự mất niềm tin hoàn toàn, quyết định không tin tưởng nữa.
Ví dụ 3: “Trời ơi, chẳng chịu nổi nữa rồi!”
Phân tích: Bày tỏ sự kiệt sức, không thể tiếp tục chịu đựng thêm.
Ví dụ 4: “Con chẳng muốn học nữa, mệt quá.”
Phân tích: Diễn tả mong muốn dừng việc học do mệt mỏi.
Ví dụ 5: “Đừng nói nữa, tôi chẳng nghe nữa đâu.”
Phân tích: Thể hiện thái độ dứt khoát từ chối lắng nghe thêm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chẳng nữa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chẳng nữa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Không nữa | Vẫn còn |
| Chả còn | Tiếp tục |
| Hết rồi | Thêm nữa |
| Thôi rồi | Còn nữa |
| Không còn | Vẫn tiếp |
| Chẳng còn | Lại thêm |
Dịch “Chẳng nữa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chẳng nữa | 不再 (Bù zài) | No longer / Not anymore | もう〜ない (Mou~nai) | 더 이상 ~않다 (Deo isang ~anhda) |
Kết luận
Chẳng nữa là gì? Tóm lại, “chẳng nữa” là cụm từ phủ định thuần Việt, diễn tả sự chấm dứt hoặc ngừng tiếp tục một hành động, trạng thái. Hiểu đúng cách dùng “chẳng nữa” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và biểu đạt cảm xúc chính xác hơn.
