Chẳng trách là gì? 💭 Ý nghĩa và cách hiểu Chẳng trách

Chẳng trách là gì? Chẳng trách là liên từ trong tiếng Việt, dùng để nêu nguyên nhân tất yếu dẫn đến một kết quả (thường là không hay), với hàm ý “không có gì phải ngạc nhiên”. Đây là cách nói phổ biến khi muốn giải thích lý do cho một hiện tượng, sự việc đã xảy ra. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của “chẳng trách” trong giao tiếp hàng ngày nhé!

Chẳng trách nghĩa là gì?

Chẳng trách là từ dùng để nêu nguyên nhân tất yếu dẫn đến một kết quả, với ý nghĩa “không có gì đáng ngạc nhiên”, “đáng lẽ phải thế”. Đây là cách diễn đạt quen thuộc trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp đời thường, “chẳng trách” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong văn nói: “Chẳng trách” thể hiện sự thấu hiểu, nhận ra mối liên hệ nhân quả giữa nguyên nhân và kết quả. Ví dụ: “Không học bài, chẳng trách bị điểm kém” – ý nói kết quả tất yếu phải như vậy.

Trong nhận xét, đánh giá: Cụm từ này thường dùng khi người nói muốn giải thích cho một hiện tượng, tình trạng nào đó mà họ vừa nhận ra nguyên nhân.

Trong đời sống: Người ta dùng “chẳng trách” để bày tỏ sự “ngộ ra”, hiểu được vì sao sự việc lại diễn ra như vậy.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chẳng trách”

“Chẳng trách” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp giữa “chẳng” (phó từ phủ định) và “trách” (động từ chỉ sự trách móc, phàn nàn).

Sử dụng “chẳng trách” khi muốn nêu nguyên nhân giải thích cho một kết quả, thường mang sắc thái “không đáng ngạc nhiên” hoặc “đương nhiên phải thế”.

Chẳng trách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chẳng trách” được dùng khi muốn giải thích nguyên nhân dẫn đến kết quả, bày tỏ sự thấu hiểu về mối quan hệ nhân – quả, hoặc nhận xét về một hiện tượng đã xảy ra.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chẳng trách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “chẳng trách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hư đốn thế, chẳng trách không ai ưa.”

Phân tích: Nêu nguyên nhân (hư đốn) dẫn đến kết quả tất yếu (không ai ưa).

Ví dụ 2: “Không học bài, chẳng trách bị điểm kém.”

Phân tích: Giải thích việc bị điểm kém là hệ quả đương nhiên của việc không học.

Ví dụ 3: “Anh ấy chăm chỉ thế, chẳng trách thành công sớm.”

Phân tích: Nhận xét sự thành công là kết quả xứng đáng của sự chăm chỉ.

Ví dụ 4: “Cô ấy xinh đẹp lại dịu dàng, chẳng trách nhiều người theo đuổi.”

Phân tích: Nêu lý do tất yếu khiến nhiều người theo đuổi cô ấy.

Ví dụ 5: “Ngủ muộn suốt, chẳng trách sáng nào cũng mệt mỏi.”

Phân tích: Giải thích nguyên nhân gây ra tình trạng mệt mỏi buổi sáng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chẳng trách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chẳng trách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thảo nào Lạ thật
Hèn nào Khó hiểu
Chả trách Bất ngờ
Không trách Ngạc nhiên
Hèn chi Kỳ lạ
Bảo sao Khó tin

Dịch “Chẳng trách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chẳng trách 难怪 (Nánguài) No wonder どうりで (Dōri de) 어쩐지 (Eojjeonji)

Kết luận

Chẳng trách là gì? Tóm lại, “chẳng trách” là liên từ thuần Việt dùng để nêu nguyên nhân tất yếu dẫn đến một kết quả, với hàm ý “không có gì đáng ngạc nhiên”. Hiểu đúng cách dùng “chẳng trách” giúp bạn diễn đạt mối quan hệ nhân quả một cách tự nhiên và mạch lạc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.