Chẳng lẽ là gì? 🤔 Ý nghĩa, cách dùng Chẳng lẽ

Chẳng lẽ là gì? Chẳng lẽ là từ dùng để biểu thị sự nghi ngờ, hoài nghi hoặc không muốn tin vào một điều gì đó, thường xuất hiện trong câu hỏi tu từ. Từ này thể hiện tâm trạng bất ngờ, khó chấp nhận trước một sự việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “chẳng lẽ” trong tiếng Việt nhé!

Chẳng lẽ nghĩa là gì?

Chẳng lẽ là phó từ biểu thị sự nghi ngờ, không muốn tin hoặc khó chấp nhận một điều gì đó có thể xảy ra. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong câu hỏi tu từ để bộc lộ cảm xúc.

Trong giao tiếp, “chẳng lẽ” mang nhiều sắc thái:

Biểu thị sự hoài nghi: Người nói không tin điều đó là sự thật. Ví dụ: “Chẳng lẽ anh ấy lại nói dối?”

Thể hiện sự bất ngờ: Dùng khi đối mặt với tình huống ngoài dự đoán. Ví dụ: “Chẳng lẽ cô ấy đã đi rồi sao?”

Bày tỏ sự miễn cưỡng: Khi buộc phải chấp nhận điều không mong muốn. Ví dụ: “Chẳng lẽ mình phải bỏ cuộc?”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chẳng lẽ”

“Chẳng lẽ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “chẳng” (phủ định) và “lẽ” (lý lẽ, đạo lý). Nghĩa gốc là “không có lý nào”, tức điều đó không hợp lý để xảy ra.

Sử dụng “chẳng lẽ” khi muốn đặt câu hỏi mang tính hoài nghi, bày tỏ sự khó tin hoặc không muốn chấp nhận một sự việc.

Chẳng lẽ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chẳng lẽ” được dùng khi đặt câu hỏi tu từ, thể hiện sự nghi ngờ, bất ngờ hoặc miễn cưỡng trước một tình huống khó tin.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chẳng lẽ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chẳng lẽ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chẳng lẽ anh không nhớ lời hứa của mình?”

Phân tích: Người nói hoài nghi, không tin rằng đối phương đã quên lời hứa.

Ví dụ 2: “Chẳng lẽ trời lại mưa đúng ngày cưới?”

Phân tích: Thể hiện sự bất ngờ, lo lắng trước tình huống không mong muốn.

Ví dụ 3: “Chẳng lẽ mình sai thật sao?”

Phân tích: Người nói tự vấn, miễn cưỡng thừa nhận khả năng mình có lỗi.

Ví dụ 4: “Chẳng lẽ cứ ngồi đây chờ mãi?”

Phân tích: Bày tỏ sự sốt ruột, muốn hành động thay vì chờ đợi.

Ví dụ 5: “Chẳng lẽ tình bạn bao năm lại kết thúc như vậy?”

Phân tích: Thể hiện sự tiếc nuối, khó chấp nhận một kết cục buồn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chẳng lẽ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chẳng lẽ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lẽ nào Chắc chắn
Không lẽ Đương nhiên
Há lẽ Tất nhiên
Chả lẽ Hiển nhiên
Đâu lẽ Dĩ nhiên
Chẳng nhẽ Rõ ràng

Dịch “Chẳng lẽ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chẳng lẽ 难道 (Nándào) Could it be that…? まさか (Masaka) 설마 (Seolma)

Kết luận

Chẳng lẽ là gì? Tóm lại, “chẳng lẽ” là từ biểu thị sự hoài nghi, bất ngờ hoặc miễn cưỡng trong tiếng Việt. Hiểu đúng cách dùng giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.