Căn cứ là gì? 📋 Ý nghĩa, cách dùng Căn cứ
Căn cứ là gì? Căn cứ là điều có thể dựa vào chắc chắn để lập luận hoặc hành động; đồng thời cũng chỉ nơi tập trung lực lượng, phương tiện phục vụ hoạt động quân sự. Ngoài ra, “căn cứ” còn được dùng như động từ với nghĩa “dựa vào, chiếu theo”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “căn cứ” nhé!
Căn cứ nghĩa là gì?
Căn cứ là từ Hán-Việt, vừa là danh từ chỉ cơ sở vững chắc để dựa vào, vừa là động từ có nghĩa dựa vào, chiếu theo điều gì đó. Đây là từ được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.
Nghĩa danh từ:
“Căn cứ” chỉ điều có thể dựa vào một cách chắc chắn để đưa ra kết luận hoặc hành động. Ví dụ: “Kết luận của anh ấy có căn cứ vững vàng.”
Trong quân sự: Căn cứ là nơi tập trung lực lượng, trang thiết bị và phương tiện cần thiết cho hoạt động chiến đấu. Ví dụ: căn cứ không quân, căn cứ hải quân, căn cứ quân sự.
Nghĩa động từ: “Căn cứ” có nghĩa là dựa vào, chiếu theo một văn bản, quy định hoặc điều kiện nào đó. Ví dụ: “Căn cứ vào luật hôn nhân và gia đình.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Căn cứ”
“Căn cứ” bắt nguồn từ chữ Hán, trong đó “căn” (根) nghĩa là rễ cây, gốc rễ; “cứ” (據) nghĩa là dựa vào, nương tựa. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt.
Sử dụng “căn cứ” khi nói về cơ sở lập luận, địa điểm quân sự, hoặc khi muốn diễn đạt việc dựa vào điều gì đó.
Căn cứ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “căn cứ” được dùng trong văn bản pháp luật, lĩnh vực quân sự, nghiên cứu khoa học, hoặc đời sống khi cần nêu cơ sở, lý do cho một kết luận hay hành động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căn cứ”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “căn cứ”:
Ví dụ 1: “Căn cứ vào tình hình thực tế để đánh giá hiệu quả công việc.”
Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là dựa vào điều kiện thực tế để đưa ra nhận định.
Ví dụ 2: “Bài viết này không có căn cứ khoa học.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cơ sở vững chắc để chứng minh.
Ví dụ 3: “Máy bay chiến đấu đã trở về căn cứ an toàn.”
Phân tích: Chỉ địa điểm tập trung lực lượng không quân.
Ví dụ 4: “Căn cứ theo luật mà xét xử vụ án này.”
Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là chiếu theo quy định pháp luật.
Ví dụ 5: “Vùng căn cứ kháng chiến đã trở thành di tích lịch sử.”
Phân tích: Chỉ khu vực tập trung lực lượng cách mạng trong kháng chiến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Căn cứ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căn cứ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cơ sở | Vô căn cứ |
| Nền tảng | Thiếu cơ sở |
| Chứng cứ | Bịa đặt |
| Bằng chứng | Phỏng đoán |
| Luận cứ | Suy diễn |
| Tiền đề | Không xác thực |
Dịch “Căn cứ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Căn cứ | 根據 (Gēnjù) | Base / Basis | 根拠 (Konkyo) | 근거 (Geungeo) |
Kết luận
Căn cứ là gì? Tóm lại, căn cứ là cơ sở vững chắc để dựa vào khi lập luận hoặc hành động, đồng thời cũng chỉ địa điểm tập trung lực lượng quân sự. Hiểu đúng từ “căn cứ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
