Đoàn là gì? 👥 Nghĩa Đoàn chi tiết

Đoàn là gì? Đoàn là danh từ chỉ một nhóm người tập hợp lại cùng nhau để thực hiện một mục đích chung, hoặc chỉ tổ chức chính trị – xã hội của thanh niên Việt Nam. Từ “đoàn” xuất hiện phổ biến trong đời sống, từ đoàn thể, đoàn viên đến đoàn tụ gia đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa mở rộng của từ này ngay bên dưới!

Đoàn nghĩa là gì?

Đoàn là danh từ chỉ tập hợp nhiều người cùng đi, cùng hoạt động hoặc cùng thuộc một tổ chức. Đây là từ Hán Việt, trong đó “đoàn” (團) mang nghĩa gốc là “tròn”, “tụ lại thành khối”.

Trong tiếng Việt, từ “đoàn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chỉ nhóm người: Tập hợp người cùng di chuyển hoặc hoạt động. Ví dụ: đoàn khách, đoàn người, đoàn quân.

Nghĩa chỉ tổ chức: Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh – tổ chức chính trị – xã hội của thanh niên Việt Nam.

Nghĩa trong từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo thành đoàn kết, đoàn tụ, đoàn thể, đoàn viên.

Nghĩa là họ: Họ Đoàn – một dòng họ phổ biến tại Việt Nam.

Đoàn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đoàn” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 團 (đoàn) trong tiếng Hán, mang nghĩa gốc là “tròn”, “quy tụ lại”. Nghĩa này dần mở rộng thành “nhóm người tập hợp”.

Sử dụng “đoàn” khi nói về tập thể người, tổ chức hoặc sự gắn kết.

Cách sử dụng “Đoàn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đoàn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đoàn” trong tiếng Việt

Danh từ độc lập: Chỉ nhóm người. Ví dụ: đoàn du lịch, đoàn công tác, đoàn đại biểu.

Danh từ riêng: Viết hoa khi chỉ tổ chức Đoàn Thanh niên. Ví dụ: “Anh ấy là Bí thư Đoàn trường.”

Yếu tố tạo từ ghép: Đoàn kết, đoàn tụ, đoàn viên, đoàn thể.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đoàn”

Từ “đoàn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đoàn khách du lịch vừa đến khách sạn.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhóm người cùng đi du lịch.

Ví dụ 2: “Em trai tôi vừa được kết nạp Đoàn.”

Phân tích: Chỉ tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.

Ví dụ 3: “Gia đình đoàn tụ sau nhiều năm xa cách.”

Phân tích: “Đoàn” kết hợp với “tụ” thành động từ chỉ sự sum họp.

Ví dụ 4: “Tinh thần đoàn kết là sức mạnh của dân tộc.”

Phân tích: “Đoàn kết” là tính từ/động từ chỉ sự gắn bó, thống nhất.

Ví dụ 5: “Chị Đoàn Thị Hương là người Việt Nam.”

Phân tích: “Đoàn” là họ của người Việt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đoàn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đoàn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Không viết hoa khi chỉ tổ chức Đoàn Thanh niên.

Cách dùng đúng: “Anh ấy sinh hoạt Đoàn” (viết hoa chữ Đ).

Trường hợp 2: Nhầm “đoàn” với “đoạn” (phần, khúc).

Cách dùng đúng: “Đoàn người” (nhóm người), không phải “đoạn người”.

“Đoàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhóm Cá nhân
Tập thể Đơn lẻ
Đội Riêng lẻ
Hội Tách biệt
Đoàn thể Phân tán
Phái đoàn Chia rẽ

Kết luận

Đoàn là gì? Tóm lại, đoàn là từ chỉ nhóm người tập hợp hoặc tổ chức thanh niên Việt Nam. Hiểu đúng từ “đoàn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.