Chân kiềng là gì? 🔺 Ý nghĩa và cách hiểu Chân kiềng

Chân kiềng là gì? Chân kiềng là thế vững chắc như ba chân của cái kiềng, thường dùng để ẩn dụ cho sự kiên định, vững vàng không bị lung lay trước tác động bên ngoài. Hình ảnh “chân kiềng” xuất hiện nhiều trong ca dao, tục ngữ và đời sống hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “chân kiềng” trong tiếng Việt nhé!

Chân kiềng nghĩa là gì?

Chân kiềng là danh từ chỉ thế vững chắc như ba chân của cái kiềng — một dụng cụ bằng sắt có ba chân dùng để đặt nồi, chảo lên khi nấu bếp. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống người Việt.

Trong cuộc sống, từ “chân kiềng” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong ca dao, tục ngữ: “Chân kiềng” là hình ảnh ẩn dụ cho sự kiên định, vững vàng. Câu ca dao nổi tiếng “Dù ai nói ngả nói nghiêng, lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân” khuyên con người giữ vững lập trường trước những tác động từ bên ngoài.

Trong kinh tế, chính trị: “Thế chân kiềng” hay “kiềng ba chân” được dùng để chỉ mô hình liên kết ba yếu tố, ba trụ cột tạo nên sự ổn định bền vững. Ví dụ: thế chân kiềng Việt Nam – Lào – Campuchia trong hợp tác quốc phòng.

Trong gia đình: Ba thành phần cha – mẹ – con được ví như kiềng ba chân, nền tảng vững chắc để xây dựng gia đình hạnh phúc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chân kiềng”

Từ “chân kiềng” có nguồn gốc từ đời sống nông thôn Việt Nam, gắn liền với hình ảnh chiếc kiềng — vật dụng nấu bếp truyền thống. Về mặt hình học, ba điểm không thẳng hàng xác định duy nhất một mặt phẳng, nên kiềng ba chân luôn đứng vững trên mọi bề mặt.

Sử dụng “chân kiềng” khi muốn diễn tả sự vững chắc, kiên định hoặc mô hình liên kết ba yếu tố bổ trợ lẫn nhau.

Chân kiềng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chân kiềng” được dùng khi nói về sự vững vàng, kiên định trong tư tưởng, hoặc mô tả mô hình hợp tác ba bên trong kinh tế, chính trị, gia đình và xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chân kiềng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chân kiềng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dù ai nói ngả nói nghiêng, lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân.”

Phân tích: Câu ca dao dùng hình ảnh kiềng ba chân để ẩn dụ cho sự kiên định, không lung lay trước lời nói của người khác.

Ví dụ 2: “Ba nước Việt Nam, Lào, Campuchia tạo thành thế chân kiềng vững chắc trong khu vực.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong chính trị, chỉ mô hình liên kết ba quốc gia hỗ trợ lẫn nhau.

Ví dụ 3: “Gia đình cần có đủ cha, mẹ, con — như kiềng ba chân mới vững.”

Phân tích: Ẩn dụ ba thành phần trong gia đình tạo nên nền tảng vững chắc.

Ví dụ 4: “Doanh nghiệp xây dựng thế chân kiềng: sản xuất – phân phối – bán lẻ.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ mô hình ba trụ cột bổ trợ nhau để phát triển bền vững.

Ví dụ 5: “Anh ấy có lập trường vững như chân kiềng, không ai thuyết phục được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người có chính kiến kiên định, không dễ bị lung lay.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chân kiềng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chân kiềng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vững chắc Lung lay
Kiên định Dao động
Bền vững Bấp bênh
Trụ cột Yếu ớt
Nền tảng Mong manh
Ổn định Chông chênh

Dịch “Chân kiềng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chân kiềng 三足鼎立 (Sān zú dǐng lì) Tripod / Three-legged stand 三脚 (Sankyaku) 삼각대 (Samgakdae)

Kết luận

Chân kiềng là gì? Tóm lại, chân kiềng là hình ảnh ẩn dụ cho sự vững chắc, kiên định như ba chân của cái kiềng, được sử dụng rộng rãi trong ca dao, đời sống và các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.