Cầu máng là gì? 🌉 Ý nghĩa và cách hiểu Cầu máng

Cầu kì là gì? Cầu kì là tính từ chỉ sự không đơn giản, không tự nhiên, quá chú trọng vào một khía cạnh nào đó khiến cho có vẻ khác thường một cách cố ý. Từ này thường dùng để miêu tả lối ăn mặc, trang trí hay lễ nghi phức tạp, rườm rà. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt cầu kì với các từ liên quan nhé!

Cầu kì nghĩa là gì?

Cầu kì là tính từ diễn tả sự phức tạp, tỉ mỉ quá mức, hay tìm tòi những cái lạ thay vì giữ sự giản dị tự nhiên. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “cầu kì” thường xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:

Trong thời trang: Miêu tả cách ăn mặc, trang điểm quá chau chuốt, nhiều chi tiết rườm rà. Ví dụ: “Cô ấy trang điểm cầu kì quá, trông không tự nhiên.”

Trong văn hóa: Chỉ những nghi lễ, phong tục có nhiều thủ tục phức tạp. Ví dụ: “Lễ nghi cầu kì, phức tạp.”

Trong tính cách: Người cầu kì là người hay đòi hỏi, khó tính, không chấp nhận sự đơn giản bình thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu kì”

“Cầu kì” là từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 求奇 trong tiếng Hán. Trong đó, “cầu” (求) nghĩa là tìm kiếm, theo đuổi; “kì” (奇) nghĩa là lạ lùng, khác thường. Ghép lại, cầu kì mang nghĩa gốc là “tìm cái lạ lùng, không thích bình thường giản dị.”

Sử dụng “cầu kì” khi muốn miêu tả sự phức tạp không cần thiết, hoặc thái độ quá chú trọng hình thức bên ngoài.

Cầu kì sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầu kì” được dùng khi miêu tả cách ăn mặc, trang trí, lễ nghi quá phức tạp, hoặc phê bình người có tính cách khó tính, hay đòi hỏi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu kì”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầu kì”:

Ví dụ 1: “Bộ váy cưới của cô dâu được thiết kế cầu kì với hàng nghìn viên pha lê đính kết.”

Phân tích: Dùng để miêu tả sự tỉ mỉ, công phu trong thiết kế thời trang.

Ví dụ 2: “Anh ấy sống giản dị, không cầu kì trong ăn uống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đối lập với giản dị, chỉ người không đòi hỏi cao.

Ví dụ 3: “Lễ cưới truyền thống ngày xưa có nhiều nghi thức cầu kì, phức tạp.”

Phân tích: Miêu tả phong tục, lễ nghi có nhiều thủ tục rườm rà.

Ví dụ 4: “Cách trang trí nhà cửa của họ quá cầu kì, thiếu sự tinh tế.”

Phân tích: Mang sắc thái phê bình nhẹ về việc chú trọng hình thức quá mức.

Ví dụ 5: “Văn phong cầu kì khiến bài viết khó đọc, thiếu mạch lạc.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực văn chương, chỉ lối viết rườm rà, không tự nhiên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầu kì”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu kì”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phức tạp Giản dị
Rườm rà Đơn giản
Cầu toàn Mộc mạc
Tỉ mỉ Tự nhiên
Chau chuốt Bình dị
Màu mè Xuề xòa

Dịch “Cầu kì” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầu kì 求奇 (Qiú qí) Elaborate / Fussy 凝った (Kotta) 까다로운 (Kkadaroun)

Kết luận

Cầu kì là gì? Tóm lại, cầu kì là từ Hán Việt chỉ sự phức tạp, không giản dị, hay tìm tòi cái lạ thường. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.