Cao xạ pháo là gì? 🚀 Nghĩa CXP
Cao xạ pháo là gì? Cao xạ pháo (hay pháo cao xạ) là loại pháo phòng không chuyên dùng để tiêu diệt các mục tiêu bay trên không như máy bay, tên lửa hành trình và các vật thể bay khác. Đây là vũ khí quan trọng trong hệ thống phòng không của nhiều quốc gia, đặc biệt gắn liền với lịch sử quân sự Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cao xạ pháo” nhé!
Cao xạ pháo nghĩa là gì?
Cao xạ pháo là tên gọi tắt của “pháo cao xạ” – loại pháo phòng không được thiết kế để bắn các mục tiêu trên cao, trên không trung. Từ “cao xạ” có nghĩa là “bắn lên cao”, ghép với “pháo” tạo thành thuật ngữ quân sự chỉ vũ khí phòng không.
Trong lĩnh vực quân sự, cao xạ pháo được phân loại theo cỡ nòng như pháo cao xạ 37mm, 57mm, 85mm, 100mm. Mỗi loại có tầm bắn và công dụng khác nhau, từ đánh máy bay tầm thấp đến tầm cao.
Trong lịch sử Việt Nam, cao xạ pháo gắn liền với chiến thắng Điện Biên Phủ 1954 và chiến dịch phòng không bảo vệ Hà Nội 1972. Trung đoàn pháo cao xạ 367 là đơn vị đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Ngoài ra, thuật ngữ “cao xạ” còn được dùng trong đời sống để chỉ những người làm công việc bắn pháo phòng không, như “chiến sĩ cao xạ”, “bộ đội cao xạ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của cao xạ pháo
Cao xạ pháo có nguồn gốc từ thuật ngữ Hán Việt, trong đó “cao” (高) nghĩa là cao, “xạ” (射) nghĩa là bắn, “pháo” (砲) nghĩa là súng lớn. Loại vũ khí này được phát triển từ đầu thế kỷ 20 để đối phó với máy bay.
Sử dụng từ “cao xạ pháo” khi nói về vũ khí phòng không, lịch sử quân sự hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến chiến tranh, quốc phòng.
Cao xạ pháo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cao xạ pháo” được dùng khi đề cập đến vũ khí phòng không, lịch sử chiến tranh, hoặc khi mô tả hoạt động bắn hạ máy bay, bảo vệ không phận.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cao xạ pháo
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cao xạ pháo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trung đoàn cao xạ pháo 367 đã bắn rơi 52 máy bay địch tại Điện Biên Phủ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ đơn vị quân đội sử dụng pháo phòng không trong chiến dịch lịch sử.
Ví dụ 2: “Anh ấy từng là chiến sĩ cao xạ trong kháng chiến chống Mỹ.”
Phân tích: Chỉ người lính phục vụ trong lực lượng pháo phòng không.
Ví dụ 3: “Các trận địa cao xạ pháo được bố trí bí mật quanh thủ đô.”
Phân tích: Mô tả vị trí đặt pháo phòng không để bảo vệ mục tiêu quan trọng.
Ví dụ 4: “Pháo cao xạ 37mm là vũ khí chủ lực đánh máy bay tầm thấp.”
Phân tích: Giới thiệu một loại cao xạ pháo cụ thể với công dụng riêng.
Ví dụ 5: “Bảo tàng trưng bày khẩu cao xạ pháo từng tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa khi nói về hiện vật quân sự.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cao xạ pháo
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cao xạ pháo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Pháo cao xạ | Pháo mặt đất |
| Pháo phòng không | Pháo bộ binh |
| Súng phòng không | Pháo hạm |
| Pháo đối không | Pháo chống tăng |
| Cao xạ | Lựu pháo |
| Vũ khí phòng không | Súng trường |
Dịch cao xạ pháo sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cao xạ pháo | 高射炮 (Gāoshèpào) | Anti-aircraft gun | 高射砲 (Kōshahō) | 고사포 (Gosapo) |
Kết luận
Cao xạ pháo là gì? Tóm lại, cao xạ pháo là loại pháo phòng không dùng để bắn máy bay và các mục tiêu trên không, gắn liền với lịch sử quân sự hào hùng của dân tộc Việt Nam.
