Cao giá là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Cao giá

Cao giá là gì? Cao giá là tính từ chỉ người hoặc vật có giá trị cao, được đánh giá cao về tài năng, phẩm chất hoặc có mức giá đắt đỏ trên thị trường. Đây là từ Hán-Việt quen thuộc trong đời sống và kinh tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “cao giá” nhé!

Cao giá nghĩa là gì?

Cao giá nghĩa là có giá trị hoặc tài năng được đánh giá cao, hoặc chỉ mức giá đắt của hàng hóa, dịch vụ. Từ này mang hai lớp nghĩa trong tiếng Việt.

Trong đời sống, “cao giá” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong đánh giá con người: “Cao giá” dùng để chỉ người có tài năng, giá trị được xã hội công nhận và trân trọng. Ví dụ: “Một diễn viên cao giá” nghĩa là diễn viên được đánh giá cao về tài năng và có thù lao lớn.

Trong kinh tế, thương mại: Từ này chỉ mức giá đắt đỏ của sản phẩm, dịch vụ. Ví dụ: “Mua cao giá” nghĩa là mua với giá cao hơn bình thường.

Trong giao tiếp hàng ngày: “Cao giá” còn ám chỉ sự quý hiếm, khan hiếm hoặc giá trị vượt trội so với những thứ tương đương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cao giá”

“Cao giá” là từ Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 高價, ghép từ “cao” (高) nghĩa là cao và “giá” (價) nghĩa là giá cả, giá trị. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán và được sử dụng rộng rãi trong đời sống.

Sử dụng “cao giá” khi muốn nhấn mạnh giá trị vượt trội của người hoặc vật, hoặc khi nói về mức giá đắt đỏ trong giao dịch.

Cao giá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cao giá” được dùng khi đánh giá tài năng, phẩm chất của con người, hoặc khi nói về giá cả hàng hóa, dịch vụ ở mức cao trong kinh tế và thương mại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cao giá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cao giá” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Anh ấy là một diễn viên cao giá, mỗi bộ phim đều có cát-xê hàng tỷ đồng.”

Phân tích: Dùng để chỉ diễn viên có tài năng và được trả thù lao cao.

Ví dụ 2: “Công ty quyết định mua cao giá lô đất vàng ở trung tâm thành phố.”

Phân tích: Chỉ hành động mua với mức giá cao hơn thị trường vì giá trị đặc biệt.

Ví dụ 3: “Những cầu thủ cao giá nhất thế giới đều chơi ở các giải đấu lớn châu Âu.”

Phân tích: Dùng để nói về cầu thủ có giá chuyển nhượng cao, được đánh giá cao về tài năng.

Ví dụ 4: “Sản phẩm hữu cơ thường có giá cao hơn vì quy trình sản xuất cao giá.”

Phân tích: Chỉ chi phí sản xuất đắt đỏ dẫn đến giá thành cao.

Ví dụ 5: “Cô ấy là người mẫu cao giá, được nhiều thương hiệu lớn săn đón.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi giá trị và sự được săn đón của người mẫu trong ngành.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cao giá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cao giá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đắt giá Rẻ mạt
Giá cao Giá thấp
Quý giá Tầm thường
Đắt đỏ Bình dân
Giá trị cao Rẻ tiền
Sang trọng Hạ giá

Dịch “Cao giá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cao giá 高價 (Gāojià) High price / High value 高価 (Kōka) 고가 (Goga)

Kết luận

Cao giá là gì? Tóm lại, cao giá là từ Hán-Việt chỉ giá trị cao hoặc mức giá đắt đỏ, thường dùng để đánh giá tài năng con người hoặc giá cả hàng hóa. Hiểu đúng từ “cao giá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và kinh doanh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.