Bất Hợp Lệ là gì? ❌ Nghĩa, giải thích pháp luật

Bất hợp lệ là gì? Bất hợp lệ là tính từ chỉ trạng thái không đúng quy định, quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được đặt ra, khiến một vật, hành động hay giấy tờ không được công nhận hoặc chấp nhận. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực pháp lý, hành chính và công nghệ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bất hợp lệ” trong tiếng Việt nhé!

Bất hợp lệ nghĩa là gì?

Bất hợp lệ là trạng thái khi một thứ gì đó không được chấp nhận hoặc không đúng theo quy tắc, quy định đã được thiết lập. Đây là tính từ Hán Việt ghép từ “bất” (không) và “hợp lệ” (đúng quy định).

Trong cuộc sống, từ “bất hợp lệ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong lĩnh vực pháp lý và hành chính: Chỉ các giấy tờ, chứng từ, hợp đồng không đáp ứng đủ điều kiện theo quy định. Ví dụ: hồ sơ bất hợp lệ, chứng từ bất hợp lệ.

Trong công nghệ thông tin: Dùng để chỉ dữ liệu, định dạng hoặc thao tác không đúng chuẩn hệ thống yêu cầu. Ví dụ: “Mật khẩu bất hợp lệ”, “Định dạng file bất hợp lệ”.

Trong giao dịch thương mại: Chỉ các giao dịch, hóa đơn hoặc thanh toán không tuân thủ quy trình. Ví dụ: “Giao dịch bất hợp lệ”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất hợp lệ”

Từ “bất hợp lệ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “bất” (不 – không) và “hợp lệ” (合例 – đúng theo lệ, quy tắc). Từ này xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính và pháp luật Việt Nam.

Sử dụng từ “bất hợp lệ” khi muốn diễn đạt sự không tuân thủ quy định, quy tắc hoặc tiêu chuẩn trong các lĩnh vực chính thống như pháp lý, hành chính, công nghệ.

Bất hợp lệ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bất hợp lệ” được dùng khi mô tả giấy tờ không đủ điều kiện, dữ liệu sai định dạng, giao dịch không hợp chuẩn hoặc các thao tác vi phạm quy tắc hệ thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất hợp lệ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất hợp lệ” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Hồ sơ xin việc của bạn bị từ chối vì thiếu giấy tờ, được xem là bất hợp lệ.”

Phân tích: Hồ sơ không đáp ứng đủ yêu cầu về giấy tờ theo quy định tuyển dụng.

Ví dụ 2: “Tài liệu này bất hợp lệ nếu không có chữ ký của người có thẩm quyền.”

Phân tích: Thiếu yếu tố xác nhận pháp lý khiến tài liệu không được công nhận.

Ví dụ 3: “Hệ thống báo lỗi: Mật khẩu bất hợp lệ, vui lòng nhập lại.”

Phân tích: Mật khẩu không đúng định dạng hoặc không khớp với yêu cầu hệ thống.

Ví dụ 4: “Vé đã bị tuyên bố bất hợp lệ tại cổng soát vé.”

Phân tích: Vé không còn giá trị sử dụng hoặc bị làm giả, không được chấp nhận.

Ví dụ 5: “Giao dịch thanh toán bất hợp lệ do sai thông tin thẻ.”

Phân tích: Thông tin thanh toán không chính xác nên hệ thống từ chối xử lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất hợp lệ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất hợp lệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Không hợp lệ Hợp lệ
Vô hiệu Có hiệu lực
Không đúng quy định Đúng quy định
Sai quy cách Đúng chuẩn
Không được chấp nhận Được chấp nhận
Không hợp chuẩn Hợp chuẩn

Dịch “Bất hợp lệ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bất hợp lệ 无效 (Wúxiào) Invalid 無効 (Mukō) 무효 (Muhyo)

Kết luận

Bất hợp lệ là gì? Tóm lại, bất hợp lệ là trạng thái không đúng quy định, không được chấp nhận trong các lĩnh vực pháp lý, hành chính và công nghệ. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.