Hành quyết là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Hành quyết

Hành quyết là gì? Hành quyết là việc thi hành án tử hình, thực hiện việc xử tử một người theo phán quyết của tòa án. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực pháp luật hình sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hành quyết” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Hành quyết nghĩa là gì?

Hành quyết là hành động thi hành bản án tử hình đối với tội phạm theo quyết định của cơ quan pháp luật có thẩm quyền. Đây là động từ ghép Hán-Việt, trong đó “hành” (行) nghĩa là thực hiện; “quyết” (決) nghĩa là quyết định, phán xử.

Trong tiếng Việt, từ “hành quyết” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ việc thi hành án tử hình theo đúng quy trình pháp luật.

Nghĩa lịch sử: Dùng để mô tả việc xử tử tội phạm trong các thời kỳ phong kiến hoặc chiến tranh.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng trong văn học, báo chí để chỉ việc giết người có chủ đích, có tổ chức.

Hành quyết có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hành quyết” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi hệ thống pháp luật hình thành các hình phạt nghiêm khắc nhất dành cho trọng tội. Khái niệm này gắn liền với lịch sử tư pháp của nhiều quốc gia.

Sử dụng “hành quyết” khi nói về việc thi hành án tử hình hoặc mô tả sự kiện lịch sử liên quan đến xử tử.

Cách sử dụng “Hành quyết”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hành quyết” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hành quyết” trong tiếng Việt

Văn bản pháp luật: Dùng khi nói về việc thi hành án tử hình. Ví dụ: thi hành hành quyết, lệnh hành quyết.

Văn học, lịch sử: Dùng khi mô tả sự kiện xử tử trong quá khứ hoặc trong tác phẩm văn học.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hành quyết”

Từ “hành quyết” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tên tội phạm buôn ma túy đã bị hành quyết sau khi bản án có hiệu lực.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc thi hành án tử hình.

Ví dụ 2: “Trong lịch sử, nhiều anh hùng dân tộc đã bị thực dân hành quyết.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, mang sắc thái trang trọng.

Ví dụ 3: “Pháp trường hành quyết được đặt ở ngoại ô thành phố.”

Phân tích: Chỉ địa điểm thi hành án tử hình.

Ví dụ 4: “Bản án hành quyết được công bố trước toàn dân.”

Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ loại bản án.

Ví dụ 5: “Nhà cách mạng Nguyễn Thái Học bị thực dân Pháp hành quyết năm 1930.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử Việt Nam.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hành quyết”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hành quyết” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hành quyết” với “xử tử” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Hành quyết” mang tính pháp lý, chính thức hơn “xử tử”. Dùng “hành quyết” trong văn bản trang trọng.

Trường hợp 2: Dùng “hành quyết” để chỉ việc giết người thông thường.

Cách dùng đúng: “Hành quyết” chỉ dùng cho việc thi hành án tử hình hoặc xử tử có tổ chức, không dùng cho hành vi giết người thông thường.

“Hành quyết”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hành quyết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xử tử Tha bổng
Tử hình Ân xá
Xử bắn Giảm án
Chém đầu Miễn tội
Thi hành án tử Phóng thích
Xử trảm Khoan hồng

Kết luận

Hành quyết là gì? Tóm lại, hành quyết là việc thi hành án tử hình theo quyết định của cơ quan pháp luật. Hiểu đúng từ “hành quyết” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản pháp lý và lịch sử.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.