Pa-nen là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Pa-nen

PTS là gì? PTS là viết tắt của Photoshop – phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp của Adobe, được giới trẻ Việt Nam sử dụng phổ biến trên mạng xã hội. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong cộng đồng chỉnh sửa hình ảnh và thiết kế đồ họa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng “PTS” ngay bên dưới!

PTS nghĩa là gì?

PTS là cách viết tắt của “Photoshop” – phần mềm chỉnh sửa ảnh hàng đầu thế giới do Adobe phát triển. Đây là danh từ được giới trẻ và cộng đồng mạng Việt Nam sử dụng rộng rãi.

Trong tiếng Việt, từ “PTS” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa phổ biến nhất: Viết tắt của Photoshop, dùng để chỉ việc chỉnh sửa, biến đổi hình ảnh bằng phần mềm.

Nghĩa động từ hóa: Hành động chỉnh sửa ảnh. Ví dụ: “Ảnh này PTS quá đà rồi.”

Trong văn hóa mạng: PTS còn mang hàm ý châm biếm khi ai đó chỉnh sửa ảnh quá mức, khác xa thực tế.

PTS có nguồn gốc từ đâu?

Từ “PTS” bắt nguồn từ tên gọi phần mềm Adobe Photoshop, được viết tắt để tiện giao tiếp trên mạng xã hội. Cách viết tắt này phổ biến từ khoảng năm 2010 khi Facebook và các diễn đàn ảnh bùng nổ tại Việt Nam.

Sử dụng “PTS” khi nói về việc chỉnh sửa ảnh hoặc đề cập đến phần mềm Photoshop.

Cách sử dụng “PTS”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “PTS” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “PTS” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ phần mềm Photoshop. Ví dụ: “Tôi dùng PTS để thiết kế banner.”

Động từ: Chỉ hành động chỉnh sửa ảnh. Ví dụ: “Cậu PTS giúp tớ tấm ảnh này nhé.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “PTS”

Từ “PTS” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp online:

Ví dụ 1: “Ảnh đại diện của cô ấy PTS kỹ quá, ngoài đời khác hẳn.”

Phân tích: Dùng như động từ, ám chỉ việc chỉnh sửa ảnh quá mức.

Ví dụ 2: “Bạn có biết dùng PTS không? Tôi cần nhờ xóa phông ảnh.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phần mềm Photoshop.

Ví dụ 3: “Tấm ảnh này không hề PTS, 100% tự nhiên luôn.”

Phân tích: Động từ phủ định, khẳng định ảnh chưa qua chỉnh sửa.

Ví dụ 4: “Anh ấy là cao thủ PTS, thiết kế đẹp lắm.”

Phân tích: Danh từ chỉ kỹ năng sử dụng Photoshop.

Ví dụ 5: “PTS nhẹ tay thôi, đừng làm mất tự nhiên.”

Phân tích: Động từ mang tính nhắc nhở, khuyên chỉnh sửa vừa phải.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “PTS”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “PTS” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “PTS” với “PS” (PlayStation hoặc Post Script).

Cách dùng đúng: Trong ngữ cảnh chỉnh sửa ảnh, nên dùng “PTS” để tránh nhầm lẫn với máy chơi game PlayStation.

Trường hợp 2: Viết sai thành “PTSh” hoặc “Pts”.

Cách dùng đúng: Luôn viết hoa đầy đủ “PTS” khi muốn viết tắt Photoshop.

“PTS”: Từ liên quan và đối lập

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan và đối lập với “PTS”:

Từ Liên Quan / Đồng Nghĩa Từ Đối Lập / Trái Nghĩa
Photoshop Ảnh gốc
Chỉnh sửa ảnh Ảnh thật
Retouch Tự nhiên
Edit ảnh Không chỉnh sửa
Làm đẹp ảnh Nguyên bản
Filter Raw (ảnh thô)

Kết luận

PTS là gì? Tóm lại, PTS là viết tắt của Photoshop, dùng để chỉ phần mềm hoặc hành động chỉnh sửa ảnh. Hiểu đúng từ “PTS” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trên mạng xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.