Cản là gì? 🚧 Nghĩa và giải thích từ Cản
Cản là gì? Cản là hành động ngăn chặn, chặn lại không cho ai hoặc vật gì đi qua, tiến tới hoặc thực hiện một việc nào đó. Từ “cản” xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giao thông và cả thể thao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “cản” ngay sau đây!
Cản nghĩa là gì?
Cản là động từ chỉ hành động ngăn chặn, chặn đứng hoặc gây trở ngại khiến ai đó hoặc vật gì không thể tiếp tục di chuyển, tiến hành.
Trong đời sống, từ “cản” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong giao tiếp thường ngày: “Cản” nghĩa là ngăn không cho làm điều gì đó. Ví dụ: cản con đường, cản bước chân, cản trở công việc.
Trong giao thông: “Cản” còn là tên gọi tắt của ba-đờ-xốc (bumper) – bộ phận ở đầu và đuôi xe ô tô dùng để bảo vệ khi va chạm. Người ta thường nói “cản trước”, “cản sau” của xe.
Trong thể thao: “Cản” là hành động ngăn chặn đối thủ, đặc biệt trong bóng đá như “cản phá”, “cản bóng”.
Theo nghĩa bóng: “Cản” ám chỉ sự ngăn trở, gây khó khăn cho ai đó đạt được mục tiêu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cản”
Từ “cản” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh tư duy ngắn gọn, trực tiếp của người Việt.
Sử dụng “cản” khi muốn diễn tả hành động ngăn chặn, chặn đứng hoặc gây trở ngại cho ai hoặc vật gì đó.
Cản sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cản” được dùng khi nói về việc ngăn chặn ai làm điều gì, mô tả bộ phận xe cộ, hoặc diễn tả hành động phòng thủ trong thể thao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cản”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cản” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đừng cản tôi, tôi phải đi ngay bây giờ!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ngăn không cho ai đó thực hiện hành động, thể hiện sự quyết tâm của người nói.
Ví dụ 2: “Chiếc xe bị móp cản trước sau vụ va chạm.”
Phân tích: “Cản” ở đây chỉ bộ phận ba-đờ-xốc phía trước xe ô tô.
Ví dụ 3: “Thủ môn cản phá xuất sắc cú sút penalty.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, chỉ hành động ngăn chặn bóng vào lưới.
Ví dụ 4: “Khó khăn không thể cản bước người có ý chí.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “cản bước” nghĩa là ngăn trở ai đó tiến về phía trước.
Ví dụ 5: “Mẹ cản không cho em đi chơi khuya.”
Phân tích: Nghĩa thông dụng, chỉ hành động ngăn cấm ai làm điều gì đó.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cản”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cản”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngăn | Cho phép |
| Chặn | Mở đường |
| Ngăn cản | Hỗ trợ |
| Cản trở | Khuyến khích |
| Ngăn chặn | Tạo điều kiện |
| Gây trở ngại | Tiếp sức |
Dịch “Cản” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cản | 阻 (Zǔ) | Block / Prevent | 阻む (Habamu) | 막다 (Makda) |
Kết luận
Cản là gì? Tóm lại, cản là hành động ngăn chặn, chặn đứng không cho ai hoặc vật gì tiến tới. Hiểu đúng từ “cản” giúp bạn giao tiếp chính xác và phong phú hơn trong tiếng Việt.
