Cận kim là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Cận kim

Cận kim là gì? Cận kim là từ Hán Việt chỉ khoảng thời gian gần đây, thời kỳ gần với hiện tại. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn chương, lịch sử và các tài liệu học thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cận kim” trong tiếng Việt nhé!

Cận kim nghĩa là gì?

Cận kim là khái niệm thời gian chỉ giai đoạn gần đây, khoảng thời gian không xa so với hiện tại. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “cận kim” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong lịch sử: Cận kim chỉ thời kỳ lịch sử gần với thời điểm đang xét. Ví dụ: “Lịch sử cận kim Việt Nam” thường đề cập đến giai đoạn từ thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20.

Trong văn học: “Cận kim” dùng để phân loại các tác phẩm, trào lưu văn học thuộc thời kỳ gần đây, phân biệt với cổ điển hay trung đại.

Trong học thuật: Từ này xuất hiện khi nghiên cứu, so sánh các sự kiện, hiện tượng của quá khứ gần với hiện tại.

Lưu ý: “Cận kim” khác với “cận đại”. Cận đại (近代) là thuật ngữ sử học chỉ giai đoạn cụ thể trong lịch sử, còn cận kim mang nghĩa chung là “gần đây”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cận kim”

Từ “cận kim” có nguồn gốc Hán Việt: “cận” (近) nghĩa là gần, “kim” (今) nghĩa là nay, hiện tại. Ghép lại có nghĩa là “gần với hiện nay”.

Sử dụng từ “cận kim” khi viết văn trang trọng, trong nghiên cứu lịch sử, văn học hoặc khi muốn diễn đạt “thời gian gần đây” một cách học thuật.

Cận kim sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cận kim” được dùng trong văn viết học thuật, nghiên cứu lịch sử, phê bình văn học, hoặc khi cần diễn đạt trang trọng về khoảng thời gian gần với hiện tại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cận kim”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cận kim” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Văn học cận kim Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ phương Tây.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học, chỉ giai đoạn văn học gần đây so với văn học cổ điển.

Ví dụ 2: “Các sử gia cận kim đã có nhiều phát hiện mới về triều Nguyễn.”

Phân tích: Chỉ các nhà sử học thuộc thời kỳ gần đây, phân biệt với sử gia cổ đại.

Ví dụ 3: “Nghệ thuật cận kim mang đậm tính thực nghiệm và đổi mới.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, chỉ các trào lưu nghệ thuật thời gian gần đây.

Ví dụ 4: “Tư tưởng cận kim có nhiều khác biệt so với triết học cổ đại.”

Phân tích: So sánh tư tưởng thời kỳ gần với tư tưởng thời xa xưa.

Ví dụ 5: “Cuốn sách tổng hợp các nghiên cứu cận kim về ngôn ngữ học.”

Phân tích: Chỉ các công trình nghiên cứu được thực hiện trong thời gian gần đây.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cận kim”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cận kim”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gần đây Cổ xưa
Cận đại Thượng cổ
Hiện đại Trung cổ
Thời nay Cổ đại
Đương đại Viễn cổ

Dịch “Cận kim” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cận kim 近今 (Jìn jīn) Recent / Modern times 近今 (Kinkon) 근금 (Geungeum)

Kết luận

Cận kim là gì? Tóm lại, cận kim là từ Hán Việt chỉ khoảng thời gian gần đây, thường dùng trong văn viết học thuật và nghiên cứu. Hiểu rõ từ “cận kim” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.