Cặn kẽ là gì? 🔍 Ý nghĩa và cách hiểu Cặn kẽ
Cặn kẽ là gì? Cặn kẽ là tính từ chỉ sự tỉ mỉ, chi tiết, không bỏ sót bất kỳ điều gì dù nhỏ nhất khi làm việc hoặc giải thích. Đây là từ thường dùng để khen ngợi sự chu đáo, kỹ lưỡng của một người. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cặn kẽ” ngay bên dưới!
Cặn kẽ nghĩa là gì?
Cặn kẽ là tính từ diễn tả việc đi sâu vào từng chi tiết nhỏ, giải thích hoặc thực hiện một cách đầy đủ, không bỏ qua điều gì. Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cẩn thận và trách nhiệm.
Trong tiếng Việt, từ “cặn kẽ” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong giao tiếp: “Cặn kẽ” thường đi kèm với các động từ như “giải thích”, “hướng dẫn”, “kể lại”. Ví dụ: “Anh ấy giải thích cặn kẽ từng bước một.”
Trong công việc: Từ này dùng để mô tả cách làm việc tỉ mỉ, chu toàn. Người làm việc cặn kẽ thường được đánh giá cao vì không để sót sai sót.
Trong văn học: “Cặn kẽ” xuất hiện khi tác giả muốn nhấn mạnh sự chi tiết trong miêu tả hoặc tường thuật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cặn kẽ”
Từ “cặn kẽ” là từ thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp của “cặn” (phần còn lại, tận cùng) và “kẽ” (khe hở nhỏ). Ghép lại, từ này mang nghĩa đi đến tận cùng mọi ngóc ngách, không bỏ sót điều gì.
Sử dụng “cặn kẽ” khi muốn diễn tả sự tỉ mỉ, chi tiết trong giải thích, hướng dẫn hoặc thực hiện công việc.
Cách sử dụng “Cặn kẽ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cặn kẽ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cặn kẽ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cặn kẽ” thường dùng trong các cuộc trò chuyện khi muốn nhấn mạnh sự chi tiết. Ví dụ: “Bạn nói cặn kẽ hơn được không?”
Trong văn viết: “Cặn kẽ” xuất hiện trong văn bản hướng dẫn, báo cáo, văn học khi cần diễn tả sự đầy đủ, tỉ mỉ trong thông tin.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cặn kẽ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cặn kẽ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô giáo giải thích cặn kẽ bài toán khó cho học sinh.”
Phân tích: Dùng để diễn tả việc giảng giải chi tiết, dễ hiểu từng bước.
Ví dụ 2: “Bác sĩ hỏi cặn kẽ về triệu chứng của bệnh nhân.”
Phân tích: Chỉ việc hỏi kỹ lưỡng, không bỏ sót thông tin quan trọng.
Ví dụ 3: “Hợp đồng được soạn thảo cặn kẽ từng điều khoản.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự tỉ mỉ, đầy đủ trong văn bản pháp lý.
Ví dụ 4: “Mẹ dặn dò con cặn kẽ trước khi đi xa.”
Phân tích: Thể hiện sự chu đáo, quan tâm đến từng chi tiết nhỏ.
Ví dụ 5: “Phóng viên tường thuật cặn kẽ diễn biến sự việc.”
Phân tích: Chỉ việc đưa tin đầy đủ, chi tiết không thiếu sót.
“Cặn kẽ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cặn kẽ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tỉ mỉ | Sơ sài |
| Chi tiết | Qua loa |
| Kỹ lưỡng | Đại khái |
| Chu đáo | Hời hợt |
| Tường tận | Lướt qua |
| Thấu đáo | Cẩu thả |
Kết luận
Cặn kẽ là gì? Tóm lại, cặn kẽ là tính từ chỉ sự tỉ mỉ, chi tiết đến từng ngóc ngách, thể hiện sự cẩn thận và chu đáo. Hiểu đúng từ “cặn kẽ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
