Cần kíp là gì? ⚡ Nghĩa, giải thích Cần kíp
Cần kíp là gì? Cần kíp là tính từ chỉ sự cần thiết gấp gáp, khẩn cấp, không thể chậm trễ hay trì hoãn. Từ này thường dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng và tính cấp bách của một việc cần giải quyết ngay. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cần kíp” trong tiếng Việt nhé!
Cần kíp nghĩa là gì?
Cần kíp là trạng thái rất cần thiết và khẩn trương, đòi hỏi phải hành động hoặc giải quyết ngay lập tức. Đây là từ ghép mang sắc thái nhấn mạnh cao hơn so với “cần thiết” thông thường.
Trong tiếng Việt, từ “cần kíp” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong công việc: Diễn tả những nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu, cần hoàn thành gấp. Ví dụ: “Đây là việc cần kíp, phải xử lý trước 5 giờ chiều nay.”
Trong y tế: Mô tả tình trạng bệnh nhân cần cấp cứu, can thiệp ngay. Ví dụ: “Bệnh nhân cần kíp được truyền máu.”
Trong đời sống: Chỉ những nhu cầu bức thiết không thể trì hoãn như lương thực, thuốc men trong thiên tai, dịch bệnh.
Trong văn bản hành chính: Từ cần kíp thường xuất hiện trong công văn, chỉ thị để nhấn mạnh tính khẩn cấp của vấn đề.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cần kíp”
Từ “cần kíp” có gốc Hán Việt, trong đó “cần” (需) nghĩa là cần thiết, “kíp” (急) nghĩa là gấp, khẩn cấp. Ghép lại tạo thành từ mang nghĩa cần thiết một cách khẩn trương.
Sử dụng từ “cần kíp” khi muốn nhấn mạnh mức độ cấp bách, tính chất không thể chậm trễ của sự việc hoặc nhu cầu.
Cần kíp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cần kíp” được dùng khi mô tả công việc khẩn cấp, tình huống cấp bách, nhu cầu thiết yếu cần đáp ứng ngay hoặc vấn đề ưu tiên giải quyết trước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cần kíp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cần kíp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Việc sửa chữa đê điều trước mùa mưa bão là nhiệm vụ cần kíp.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính khẩn cấp của công tác phòng chống thiên tai — chậm trễ sẽ gây hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ 2: “Bệnh nhân cần kíp được phẫu thuật để cứu tính mạng.”
Phân tích: Dùng trong y tế, diễn tả tình trạng cấp cứu không thể chờ đợi.
Ví dụ 3: “Công ty đang cần kíp tuyển nhân sự cho dự án mới.”
Phân tích: Chỉ nhu cầu tuyển dụng gấp, cần người làm việc ngay.
Ví dụ 4: “Vùng lũ lụt cần kíp lương thực và nước sạch.”
Phân tích: Mô tả nhu cầu thiết yếu, bức thiết của người dân vùng thiên tai.
Ví dụ 5: “Chuyển đổi số là yêu cầu cần kíp của doanh nghiệp hiện nay.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh kinh doanh, nhấn mạnh xu hướng không thể trì hoãn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cần kíp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cần kíp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khẩn cấp | Thong thả |
| Cấp bách | Từ từ |
| Gấp gáp | Chậm rãi |
| Khẩn trương | Không vội |
| Bức thiết | Thoải mái |
| Cấp thiết | Trì hoãn được |
Dịch “Cần kíp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cần kíp | 紧急 (Jǐnjí) | Urgent | 緊急 (Kinkyū) | 긴급하다 (Gin-geupada) |
Kết luận
Cần kíp là gì? Tóm lại, cần kíp là từ chỉ sự cần thiết khẩn cấp, không thể chậm trễ. Hiểu đúng nghĩa “cần kíp” giúp bạn diễn đạt chính xác mức độ ưu tiên và tính cấp bách trong giao tiếp.
