Căn dặn là gì? 💬 Ý nghĩa và cách hiểu Căn dặn
Căn dặn là gì? Căn dặn là động từ chỉ hành động dặn dò tỉ mỉ, cẩn thận, thường kèm theo sự quan tâm và trách nhiệm của người nói đối với người nghe. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp gia đình và giáo dục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “căn dặn” với “căn vặn” ngay sau đây!
Căn dặn nghĩa là gì?
Căn dặn là dặn dò tỉ mỉ, cẩn thận, thường với người dưới hoặc người thân thiết. Đây là động từ thể hiện sự nhắc nhở kỹ lưỡng, có tình cảm.
Trong đời sống, căn dặn thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
Trong gia đình: Cha mẹ căn dặn con cái trước khi đi xa, ông bà căn dặn cháu những điều hay lẽ phải. Lời căn dặn mang tính yêu thương, lo lắng.
Trong giáo dục: Thầy cô căn dặn học trò trước kỳ thi, nhắc nhở những điều cần lưu ý. Lời căn dặn thể hiện trách nhiệm của người dạy.
Lưu ý: Không nên nhầm lẫn “căn dặn” với “căn vặn”. “Căn vặn” nghĩa là hỏi cặn kẽ đến cùng để làm rõ sự việc, mang sắc thái truy vấn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Căn dặn”
“Căn dặn” là từ thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này kết hợp giữa “căn” (kỹ lưỡng) và “dặn” (nhắc nhở), tạo nên nghĩa nhấn mạnh sự chu đáo trong lời dặn.
Sử dụng “căn dặn” khi muốn nhắc nhở ai đó một cách tỉ mỉ, thể hiện sự quan tâm chân thành.
Căn dặn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “căn dặn” được dùng khi cha mẹ dặn con, thầy cô dặn trò, hoặc người lớn tuổi nhắc nhở người nhỏ tuổi hơn về những điều quan trọng cần ghi nhớ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căn dặn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “căn dặn” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Mẹ căn dặn con nhớ mặc áo ấm khi trời lạnh.”
Phân tích: Thể hiện sự lo lắng, quan tâm của mẹ dành cho con trước khi đi xa.
Ví dụ 2: “Thầy giáo căn dặn học trò đọc kỹ đề trước khi làm bài thi.”
Phân tích: Lời nhắc nhở tỉ mỉ của thầy giúp học sinh tránh sai sót.
Ví dụ 3: “Ông nội căn dặn cháu phải sống thật thà, ngay thẳng.”
Phân tích: Lời căn dặn mang tính giáo dục, truyền đạt giá trị sống.
Ví dụ 4: “Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn căn dặn chúng ta phải giữ gìn đoàn kết.”
Phân tích: Lời căn dặn của lãnh tụ mang ý nghĩa sâu sắc về truyền thống dân tộc.
Ví dụ 5: “Cô ấy vẫn nhớ lời mẹ căn dặn từ thuở nhỏ.”
Phân tích: Lời căn dặn có sức ảnh hưởng lâu dài, in sâu trong tâm trí.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Căn dặn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căn dặn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dặn dò | Thờ ơ |
| Nhắc nhở | Bỏ mặc |
| Khuyên bảo | Lơ là |
| Chỉ dẫn | Phớt lờ |
| Khuyến cáo | Mặc kệ |
| Nhắn nhủ | Làm ngơ |
Dịch “Căn dặn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Căn dặn | 叮嘱 (Dīngzhǔ) | Advise | 言い聞かせる (Iikikaseru) | 당부하다 (Dangbuhada) |
Kết luận
Căn dặn là gì? Tóm lại, căn dặn là hành động dặn dò tỉ mỉ, cẩn thận, thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác hơn.
