Nhẩy vọt là gì? 🤸 Nghĩa, giải thích Nhẩy vọt

Nhẩy vọt là gì? Nhẩy vọt là động từ chỉ hành động nhảy qua hoặc nhảy đến một nơi nào đó bằng động tác nhanh, dứt khoát, hoặc diễn tả sự tăng lên cao đột ngột và rất nhanh. Từ này thường dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để miêu tả sự tiến bộ vượt bậc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nhẩy vọt” trong tiếng Việt nhé!

Nhẩy vọt nghĩa là gì?

Nhẩy vọt là hành động nhảy mạnh lên cao, vượt qua khoảng cách xa bằng động tác nhanh và dứt khoát, hoặc chỉ sự tăng trưởng đột ngột, nhanh chóng. Đây là từ ghép trong tiếng Việt, kết hợp giữa “nhảy” và “vọt”.

Trong cuộc sống, từ “nhẩy vọt” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ hành động nhảy qua một vật cản hoặc khoảng trống bằng lực mạnh. Ví dụ: nhẩy vọt qua rãnh nước, nhẩy vọt lên bờ.

Nghĩa bóng: Diễn tả sự phát triển, tiến bộ hoặc tăng trưởng đột ngột, vượt bậc. Thường dùng trong kinh tế, khoa học, sự nghiệp. Ví dụ: giá cả nhẩy vọt, mức tăng trưởng nhẩy vọt.

Trong triết học: “Bước nhẩy vọt” là khái niệm chỉ sự biến đổi căn bản về chất trong quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng do kết quả tích lũy những thay đổi về lượng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhẩy vọt”

Từ “nhẩy vọt” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép gồm “nhảy” (co chân cất mình lên) và “vọt” (di chuyển nhanh, đột ngột, bật lên cao).

Sử dụng “nhẩy vọt” khi muốn nhấn mạnh tốc độ nhanh, mức độ lớn và tính đột ngột của hành động hoặc sự thay đổi.

Nhẩy vọt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhẩy vọt” được dùng khi miêu tả hành động nhảy xa, nhảy cao bằng lực mạnh, hoặc khi nói về sự tăng trưởng, phát triển đột biến trong kinh tế, khoa học, sự nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhẩy vọt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhẩy vọt” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Cậu bé nhẩy vọt qua rãnh nước một cách nhanh nhẹn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động nhảy qua vật cản bằng động tác mạnh mẽ.

Ví dụ 2: “Giá vàng nhẩy vọt sau tin tức kinh tế thế giới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả sự tăng giá đột ngột và nhanh chóng.

Ví dụ 3: “Công nghệ AI đang bước vào giai đoạn phát triển nhẩy vọt.”

Phân tích: Chỉ sự tiến bộ vượt bậc, thay đổi căn bản về chất lượng.

Ví dụ 4: “Cô ấy nhẩy vọt trong sự nghiệp sau khi được thăng chức.”

Phân tích: Diễn tả bước tiến lớn, thành công đột phá trong công việc.

Ví dụ 5: “Doanh số bán hàng nhẩy vọt 50% trong quý vừa qua.”

Phân tích: Miêu tả mức tăng trưởng kinh doanh nhanh chóng, đáng kể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhẩy vọt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhẩy vọt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tăng vọt Giảm sút
Đột phá Chậm chạp
Bứt phá Trì trệ
Vượt bậc Tụt lùi
Phi mã Đình trệ
Tiến nhanh Chững lại

Dịch “Nhẩy vọt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhẩy vọt 飞跃 (Fēiyuè) Leap / Surge 飛躍 (Hiyaku) 비약 (Biyak)

Kết luận

Nhẩy vọt là gì? Tóm lại, nhẩy vọt là hành động nhảy mạnh, nhanh hoặc chỉ sự tăng trưởng đột ngột, vượt bậc. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác các khái niệm về sự phát triển trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.