Căn cứ quân sự là gì? 🏰 Nghĩa CCQS

Căn cứ quân sự là gì? Căn cứ quân sự là cơ sở do quân đội sở hữu và vận hành, dùng để đóng quân, huấn luyện binh sĩ, lưu trữ vũ khí và thực hiện các hoạt động quân sự. Đây là hạ tầng quan trọng trong hệ thống quốc phòng của mỗi quốc gia. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và vai trò của căn cứ quân sự trong tiếng Việt nhé!

Căn cứ quân sự nghĩa là gì?

Căn cứ quân sự là nơi tập trung lực lượng, trang thiết bị và phương tiện chiến đấu, phục vụ cho các hoạt động quân sự và quốc phòng. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực an ninh quốc gia.

Trong tiếng Việt, “căn cứ quân sự” mang nhiều ý nghĩa:

Về chức năng: Căn cứ quân sự không chỉ là nơi đóng quân mà còn đóng vai trò là trung tâm chỉ huy, cơ sở đào tạo binh sĩ, kho dự trữ vũ khí đạn dược, và trụ sở thử nghiệm các kỹ thuật, chiến thuật quân sự mới.

Về vị trí: Căn cứ quân sự thường được đặt ở những vị trí chiến lược quan trọng về mặt an ninh, thuận lợi cho việc phòng thủ hoặc tấn công khi cần thiết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Căn cứ quân sự”

Từ “căn cứ quân sự” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “căn cứ” (根據) nghĩa là nền tảng, cơ sở vững chắc, còn “quân sự” (軍事) chỉ các hoạt động liên quan đến quân đội.

Sử dụng “căn cứ quân sự” khi nói về các cơ sở phục vụ hoạt động quốc phòng, nơi đóng quân của lực lượng vũ trang, hoặc khi đề cập đến chiến lược an ninh quốc gia.

Căn cứ quân sự sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “căn cứ quân sự” được dùng khi nói về địa điểm đóng quân, cơ sở huấn luyện binh sĩ, kho vũ khí, trung tâm chỉ huy tác chiến, hoặc khi thảo luận về chiến lược quốc phòng và an ninh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căn cứ quân sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “căn cứ quân sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Căn cứ quân sự Cam Ranh là một trong những vị trí chiến lược quan trọng của Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ một địa điểm quân sự cụ thể có vị trí chiến lược tại Việt Nam.

Ví dụ 2: “Mỹ duy trì hàng trăm căn cứ quân sự trên khắp thế giới.”

Phân tích: Đề cập đến hệ thống cơ sở quân sự của một quốc gia ở nước ngoài.

Ví dụ 3: “Binh sĩ được huấn luyện tại căn cứ quân sự trong 3 tháng.”

Phân tích: Căn cứ quân sự được dùng như cơ sở đào tạo, rèn luyện quân nhân.

Ví dụ 4: “Căn cứ quân sự này có thể tự cung tự cấp trong thời gian dài.”

Phân tích: Mô tả khả năng hoạt động độc lập của một căn cứ liên hợp.

Ví dụ 5: “Việc xây dựng căn cứ quân sự mới nhằm tăng cường khả năng phòng thủ quốc gia.”

Phân tích: Căn cứ quân sự gắn liền với chiến lược bảo vệ an ninh quốc gia.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Căn cứ quân sự”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căn cứ quân sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Doanh trại Khu dân sự
Căn cứ địa Vùng phi quân sự
Trại lính Khu dân cư
Đồn binh Khu thương mại
Căn cứ hải quân Cảng dân sự
Căn cứ không quân Sân bay dân dụng

Dịch “Căn cứ quân sự” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Căn cứ quân sự 軍事基地 (Jūnshì jīdì) Military base 軍事基地 (Gunji kichi) 군사 기지 (Gunsa giji)

Kết luận

Căn cứ quân sự là gì? Tóm lại, căn cứ quân sự là cơ sở quan trọng phục vụ hoạt động quốc phòng, nơi đóng quân, huấn luyện và chỉ huy tác chiến. Hiểu đúng từ “căn cứ quân sự” giúp bạn nắm vững kiến thức về quốc phòng và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.