Chân quỳ là gì? 🦵 Ý nghĩa và cách hiểu Chân quỳ
Chân quỳ là gì? Chân quỳ là kiểu chân thấp, dáng cong ở một số đồ gỗ, đồ đồng, trông giống dáng chân đang quỳ. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong nghệ thuật chế tác đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ chân quỳ trong bài viết dưới đây!
Chân quỳ nghĩa là gì?
Chân quỳ là danh từ chỉ kiểu chân đế thấp, có dáng uốn cong như hình chân con vật đang quỳ, thường thấy ở các đồ gỗ và đồ đồng truyền thống.
Trong nghề mộc và chế tác đồ thủ công mỹ nghệ, chân quỳ là cách tạo hình chân đế theo hình chân thú vật hơi uốn cong. Phía đế đôi khi được chạm khắc hình bàn chân, ngón chân cách điệu thành những khối cầu tròn.
Một biến thể phổ biến là chân quỳ dạ cá – phần trên to, thon dần xuống đế, uốn lượn như hình bụng cá. Kiểu dáng này thường xuất hiện ở sập gỗ, ghế, bàn, giường, tủ và chân đỉnh đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của chân quỳ
Chân quỳ có nguồn gốc từ nghệ thuật trang trí thời cổ đại phương Đông, đặc biệt là Trung Quốc và Nhật Bản. Kiểu dáng này được du nhập vào Việt Nam và trở thành đặc trưng trong đồ gỗ mỹ nghệ truyền thống.
Sử dụng chân quỳ khi nói về đồ nội thất, đồ thờ cúng hoặc vật dụng trang trí có kiểu chân uốn cong đặc trưng.
Chân quỳ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ chân quỳ được dùng khi mô tả, giới thiệu hoặc mua bán các sản phẩm đồ gỗ, đồ đồng có kiểu chân đế uốn cong theo phong cách truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chân quỳ
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ chân quỳ trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Bộ sập chân quỳ gỗ gụ này được chế tác từ thời Nguyễn.”
Phân tích: Mô tả chiếc sập gỗ có kiểu chân uốn cong truyền thống, làm từ gỗ gụ quý.
Ví dụ 2: “Lư hương chân quỳ bằng đồng đặt trên bàn thờ trông rất trang nghiêm.”
Phân tích: Chỉ chiếc lư hương có chân đế uốn cong, tạo vẻ cổ kính cho không gian thờ cúng.
Ví dụ 3: “Ông nội để lại cho gia đình chiếc tủ chân quỳ dạ cá rất đẹp.”
Phân tích: Chiếc tủ có chân quỳ kiểu dạ cá – phần trên to, thon dần xuống đế như bụng cá.
Ví dụ 4: “Thợ mộc đang chạm khắc hoa văn cho bộ bàn ghế chân quỳ.”
Phân tích: Mô tả công việc chế tác đồ gỗ có kiểu chân truyền thống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chân quỳ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với chân quỳ:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Chân cong | Chân thẳng |
| Chân quỳ dạ cá | Chân vuông |
| Chân uốn | Chân trụ |
| Chân thú | Chân tròn |
| Chân cabriole | Chân hộp |
Dịch chân quỳ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chân quỳ | 弯腿 (Wān tuǐ) | Cabriole leg | 猫脚 (Nekoashi) | 곡선 다리 (Gogseon dari) |
Kết luận
Chân quỳ là gì? Đó là kiểu chân đế uốn cong đặc trưng trong đồ gỗ, đồ đồng truyền thống phương Đông. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn đánh giá và lựa chọn đồ nội thất mỹ nghệ chính xác hơn.
