Cầm sắt là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Cầm sắt
Cầm sắt là gì? Cầm sắt là cách nói ẩn dụ chỉ tình cảm vợ chồng hòa thuận, gắn bó, xuất phát từ hình ảnh hai loại đàn cổ Trung Hoa hòa âm cùng nhau. Đây là thành ngữ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương và lời chúc hôn nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cầm sắt” trong tiếng Việt nhé!
Cầm sắt nghĩa là gì?
Cầm sắt là thành ngữ Hán Việt, trong đó “cầm” (琴) là đàn cầm và “sắt” (瑟) là đàn sắt – hai loại nhạc cụ dây cổ của Trung Hoa. Khi chơi cùng nhau, hai loại đàn này tạo nên âm thanh hài hòa, du dương.
Từ đó, “cầm sắt” được dùng để ví von tình cảm vợ chồng hòa hợp, ăn ý như hai nhạc cụ cùng tấu một bản nhạc.
Trong văn học: “Cầm sắt” xuất hiện nhiều trong thơ ca cổ điển, thường dùng trong lời chúc phúc đám cưới như “cầm sắt hòa minh” (đàn cầm đàn sắt hòa vang), “tình cầm sắt” (tình vợ chồng).
Trong đời sống: Người Việt dùng cầm sắt khi nói về hôn nhân hạnh phúc, vợ chồng thuận hòa. Ví dụ: “Chúc hai bạn trăm năm cầm sắt” nghĩa là chúc vợ chồng sống hòa thuận đến đầu bạc răng long.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm sắt”
Thành ngữ “cầm sắt” có nguồn gốc từ Kinh Thi (詩經) của Trung Hoa cổ đại, với câu “Thê tử hảo hợp, như cổ cầm sắt” (妻子好合,如鼓琴瑟) – nghĩa là vợ chồng hòa hợp như tiếng đàn cầm đàn sắt.
Sử dụng “cầm sắt” khi chúc phúc đám cưới, nói về tình nghĩa vợ chồng, hoặc trong văn chương mang tính trang trọng, cổ điển.
Cầm sắt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầm sắt” được dùng trong lời chúc hôn nhân, văn thơ cổ điển, hoặc khi ca ngợi tình cảm vợ chồng hòa thuận, gắn bó lâu dài.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm sắt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm sắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chúc anh chị trăm năm cầm sắt, sớm có tin vui.”
Phân tích: Lời chúc đám cưới, mong vợ chồng hòa thuận trọn đời.
Ví dụ 2: “Hai người sống với nhau mấy chục năm, tình cầm sắt vẫn bền chặt.”
Phân tích: Ca ngợi tình cảm vợ chồng lâu bền, không phai nhạt.
Ví dụ 3: “Cầm sắt hòa minh, loan phụng hòa duyên.”
Phân tích: Câu chúc cổ điển trong đám cưới, ví vợ chồng như đàn hòa âm, như chim loan chim phụng sánh đôi.
Ví dụ 4: “Ông bà tôi là tấm gương cầm sắt cho con cháu noi theo.”
Phân tích: Dùng “cầm sắt” để khen ngợi hôn nhân hạnh phúc, mẫu mực.
Ví dụ 5: “Dù nghèo khó, tình cầm sắt của họ chưa bao giờ lung lay.”
Phân tích: Nhấn mạnh tình vợ chồng vượt qua khó khăn vật chất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm sắt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm sắt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hòa thuận | Bất hòa |
| Phu thê hòa hợp | Cơm không lành canh không ngọt |
| Loan phụng hòa minh | Đồng sàng dị mộng |
| Tương kính như tân | Chia rẽ |
| Gắn bó keo sơn | Ly tán |
| Bách niên giai lão | Tan vỡ |
Dịch “Cầm sắt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầm sắt | 琴瑟 (Qín sè) | Marital harmony | 琴瑟 (Kinshitsu) | 금슬 (Geumsul) |
Kết luận
Cầm sắt là gì? Tóm lại, cầm sắt là thành ngữ Hán Việt ví von tình vợ chồng hòa thuận như tiếng đàn hòa âm. Hiểu đúng từ “cầm sắt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng, ý nghĩa trong các dịp chúc phúc hôn nhân.
