Cắm sừng là gì? 😤 Nghĩa và giải thích Cắm sừng

Cắm sừng là gì? Cắm sừng là thuật ngữ chỉ hành động phản bội, ngoại tình trong mối quan hệ tình cảm, khi một người lén lút có quan hệ với người khác mà đối phương không hay biết. Đây là cụm từ phổ biến trong giao tiếp đời thường và trên mạng xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cắm sừng” ngay sau đây!

Cắm sừng nghĩa là gì?

Cắm sừng là động từ chỉ hành động một người trong mối quan hệ tình cảm lén lút có quan hệ với người khác mà không cho đối phương biết. Người thực hiện hành động này gọi là “kẻ cắm sừng”, còn người bị phản bội gọi là “bị cắm sừng” hay “mọc sừng”.

Trong đời sống, “cắm sừng” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong tình yêu: Từ này chỉ việc người yêu ngoại tình, qua lại với người khác trong khi vẫn duy trì mối quan hệ hiện tại.

Trong hôn nhân: Cắm sừng ám chỉ việc vợ hoặc chồng không chung thủy, có quan hệ tình cảm hoặc thể xác với người ngoài.

Trên mạng xã hội: Cụm từ này được giới trẻ sử dụng rộng rãi để nói về các vụ phản bội trong tình cảm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cắm sừng”

Từ “cắm sừng” xuất hiện ở Việt Nam từ thời Pháp thuộc, được dịch từ tiếng Pháp “Cocu” – chỉ loài chim coucou chuyên đẻ nhờ vào tổ chim khác. Ngoài ra, thuật ngữ này còn liên quan đến câu chuyện về hoàng đế Andronikos I Komnenos xứ Byzantine, người thường treo sừng thú trước nhà các ông chồng bị ông chiếm đoạt vợ.

Sử dụng “cắm sừng” khi nói về sự phản bội, ngoại tình trong các mối quan hệ tình cảm, hôn nhân.

Cắm sừng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cắm sừng” được dùng khi nói về việc một người bị đối phương phản bội trong tình yêu hoặc hôn nhân, thường mang sắc thái châm biếm, chế giễu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cắm sừng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cắm sừng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy bị vợ cắm sừng mà không hề hay biết.”

Phân tích: Diễn tả tình huống người chồng bị vợ ngoại tình nhưng không phát hiện ra.

Ví dụ 2: “Cô ấy phát hiện bạn trai cắm sừng mình với bạn thân.”

Phân tích: Mô tả sự phản bội kép khi người yêu ngoại tình với chính bạn bè thân thiết.

Ví dụ 3: “Đừng cắm sừng người khác nếu bạn không muốn bị karma.”

Phân tích: Lời khuyên răn về hậu quả của việc phản bội trong tình cảm.

Ví dụ 4: “Anh ta mọc sừng mà cả xóm đều biết, chỉ mình anh không hay.”

Phân tích: Thể hiện nghĩa bóng của “sừng” – thứ mà người mang không thấy nhưng mọi người xung quanh đều nhìn thấy.

Ví dụ 5: “Bị cắm sừng là nỗi đau lớn nhất trong tình yêu.”

Phân tích: Nhấn mạnh tổn thương tinh thần khi bị người yêu phản bội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cắm sừng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cắm sừng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngoại tình Chung thủy
Phản bội Trung thành
Lừa dối Thủy chung
Bội bạc Son sắt
Phụ tình Một lòng
Hai lòng Trọn vẹn

Dịch “Cắm sừng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cắm sừng 戴绿帽 (Dài lǜmào) To cheat on / Cuckold 寝取る (Netoru) 바람피우다 (Barampiuda)

Kết luận

Cắm sừng là gì? Tóm lại, cắm sừng là thuật ngữ chỉ hành động phản bội, ngoại tình trong tình yêu và hôn nhân. Hiểu rõ ý nghĩa từ này giúp bạn nhận diện và tránh xa những mối quan hệ không lành mạnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.