Cadmium là gì? ⚗️ Ý nghĩa và cách hiểu Cadmium

Cadmium là gì? Cadmium (Cd) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại nặng, có màu trắng ánh xanh, mềm dẻo, được xếp vào nhóm 3 kim loại nguy hiểm nhất đối với sức khỏe con người cùng với chì và thủy ngân. Cadmium được tìm thấy trong vỏ Trái Đất và ứng dụng nhiều trong công nghiệp sản xuất pin, mạ kim loại. Cùng tìm hiểu đặc tính, tác hại và cách phòng tránh nhiễm độc Cadmium nhé!

Cadmium nghĩa là gì?

Cadmium (còn gọi là Cadimi) là nguyên tố hóa học có ký hiệu Cd, số thứ tự 48 trong bảng tuần hoàn, là kim loại nặng hiếm gặp trên Trái Đất, có độc tính cao. Cadmium được nhà bác học người Đức Friedrich Stromeyer phát hiện năm 1817.

Trong khoa học và đời sống, từ “Cadmium” liên quan đến nhiều khía cạnh:

Về đặc tính vật lý: Cadmium ở thể rắn có màu trắng ánh xanh, tương đối mềm, dễ uốn và có thể cắt bằng dao. Kim loại này không bị rỉ sét và có nhiều đặc tính tương tự kẽm.

Về tính chất hóa học: Cadmium có hóa trị 2, trạng thái oxi hóa phổ biến là +2. Chất này hòa tan trong axit nitric loãng và axit sunfuric đặc. Cd thường kết hợp với các chất khác tạo thành hợp chất như Cadmium Oxide, Cadmium Sulfide, Cadmium Chloride.

Về độc tính: Cadmium được xếp tương đương với thủy ngân về độ nguy hiểm. Đây là chất gây ung thư và có thể tích tụ trong cơ thể từ 10-30 năm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cadmium”

Tên gọi Cadmium bắt nguồn từ tiếng Latin “cadmia” và tiếng Hy Lạp “kadmeia”, nghĩa là quặng calamine – loại khoáng vật chứa kẽm nơi phát hiện ra nguyên tố này. Tên này cũng liên quan đến Cadmus – nhân vật thần thoại Hy Lạp.

Sử dụng từ “Cadmium” khi đề cập đến nguyên tố hóa học Cd, các hợp chất chứa Cd, hoặc trong ngữ cảnh nói về ô nhiễm kim loại nặng và độc tính môi trường.

Cadmium sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “Cadmium” được dùng trong lĩnh vực hóa học, y học, môi trường khi nói về kim loại nặng, sản xuất pin Ni-Cd, mạ kim loại chống ăn mòn, sản xuất sơn màu và nghiên cứu độc học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cadmium”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Cadmium” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Pin Ni-Cd (Nickel-Cadmium) được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử.”

Phân tích: Cadmium là thành phần quan trọng trong sản xuất pin sạc, chiếm 81% lượng tiêu thụ Cd toàn cầu.

Ví dụ 2: “Xét nghiệm cho thấy nguồn nước bị nhiễm Cadmium vượt ngưỡng cho phép.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh môi trường, đề cập đến ô nhiễm kim loại nặng trong nước.

Ví dụ 3: “Cadmium được dùng để mạ bảo vệ các chi tiết máy khỏi ăn mòn.”

Phân tích: Ứng dụng công nghiệp của Cadmium trong việc chống rỉ sét cho kim loại.

Ví dụ 4: “Nhiễm độc Cadmium mãn tính có thể gây loãng xương và suy thận.”

Phân tích: Dùng trong y học khi đề cập đến tác hại sức khỏe của kim loại nặng.

Ví dụ 5: “Sắc tố Cadmium cho màu vàng và đỏ cam được dùng trong hội họa.”

Phân tích: Ứng dụng của hợp chất Cadmium trong nghệ thuật và sản xuất sơn màu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cadmium”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Cadmium”:

Từ Liên Quan / Đồng Loại Từ Đối Lập / Khác Biệt
Cadimi (tên Việt hóa) Kim loại nhẹ
Kim loại nặng Chất không độc
Chì (Pb) Canxi (Ca)
Thủy ngân (Hg) Magie (Mg)
Kẽm (Zn) Kali (K)
Asen (As) Natri (Na)

Dịch “Cadmium” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cadmium / Cadimi 镉 (Gé) Cadmium カドミウム (Kadomiumu) 카드뮴 (Kadeumyum)

Kết luận

Cadmium là gì? Tóm lại, Cadmium là nguyên tố kim loại nặng có ký hiệu Cd, độc tính cao, ứng dụng trong công nghiệp nhưng gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe nếu nhiễm độc. Hiểu rõ về Cadmium giúp bạn phòng tránh tiếp xúc với kim loại nguy hiểm này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.