Cách trở quan san là gì? 🏔️ Nghĩa CTQS

Cách trở quan san là gì? Cách trở quan san là thành ngữ Hán-Việt chỉ sự xa cách về địa lý, bị ngăn trở bởi núi non, ải quan hiểm trở khiến người với người khó gặp gỡ. Đây là cụm từ giàu chất thơ, thường xuất hiện trong văn học cổ điển và ca dao. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc của “cách trở quan san” ngay bên dưới!

Cách trở quan san nghĩa là gì?

Cách trở quan san là thành ngữ diễn tả sự xa xôi, cách biệt do núi non (san) và cửa ải (quan) ngăn trở, ám chỉ khoảng cách địa lý xa vời khiến việc gặp gỡ, đoàn tụ trở nên khó khăn. Đây là thành ngữ gốc Hán-Việt, mang đậm tính văn chương.

Trong tiếng Việt, cụm từ “cách trở quan san” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong văn học và thơ ca: Thành ngữ này thường xuất hiện để diễn tả nỗi nhớ thương của người xa cách, tình yêu đôi lứa bị chia ly, hoặc nỗi lòng kẻ tha hương. Ví dụ trong Truyện Kiều: “Quan san nghìn dặm ra đi.”

Trong giao tiếp đời thường: “Cách trở quan san” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những trở ngại, khó khăn ngăn cản con người đến với nhau – không chỉ về khoảng cách vật lý mà còn là rào cản tinh thần, hoàn cảnh.

Trong ca dao, dân ca: Cụm từ này thể hiện nỗi buồn ly biệt, thường gắn với hình ảnh người chinh phu, người lữ khách phải rời xa quê hương, gia đình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách trở quan san”

Thành ngữ “cách trở quan san” có nguồn gốc từ Hán-Việt, trong đó “cách trở” nghĩa là ngăn cách, “quan” là cửa ải, “san” là núi. Cụm từ này xuất phát từ văn học cổ Trung Hoa và được Việt hóa trong thơ ca truyền thống.

Sử dụng “cách trở quan san” khi muốn diễn tả sự xa cách địa lý hoặc những trở ngại khiến người ta không thể gặp nhau.

Cách sử dụng “Cách trở quan san” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “cách trở quan san” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cách trở quan san” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày vì mang tính văn chương cao. Tuy nhiên, người có học vấn đôi khi sử dụng để diễn đạt sự xa cách một cách trang trọng, giàu hình ảnh.

Trong văn viết: “Cách trở quan san” xuất hiện nhiều trong thơ ca, tiểu thuyết lịch sử, văn xuôi trữ tình và các bài viết mang phong cách cổ điển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách trở quan san”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “cách trở quan san” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dù cách trở quan san, tình yêu của họ vẫn bền chặt theo năm tháng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh tình yêu vượt qua khoảng cách địa lý.

Ví dụ 2: “Ngày xưa, cách trở quan san khiến việc liên lạc giữa hai miền vô cùng khó khăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sự ngăn cách bởi núi non, đường sá hiểm trở.

Ví dụ 3: “Quan san cách trở, mẹ già ngóng con nơi phương xa.”

Phân tích: Diễn tả nỗi nhớ thương của người mẹ có con đi xa, mang đậm chất thơ ca.

Ví dụ 4: “Thời đại công nghệ, cách trở quan san không còn là rào cản khi video call chỉ trong tích tắc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đối lập, cho thấy khoảng cách địa lý đã được thu hẹp nhờ công nghệ.

Ví dụ 5: “Chinh phu ra trận, để lại chinh phụ với nỗi sầu cách trở quan san.”

Phân tích: Hình ảnh quen thuộc trong văn học cổ điển Việt Nam, gợi nhớ “Chinh phụ ngâm”.

“Cách trở quan san”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách trở quan san”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghìn trùng xa cách Gần gũi
Muôn dặm đường xa Sum họp
Sơn khê cách trở Đoàn tụ
Xa xôi vạn dặm Kề cận
Non cao biển rộng Bên nhau
Cách biệt ngàn khơi Quây quần

Kết luận

Cách trở quan san là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ sự xa cách do núi non, cửa ải ngăn trở, mang ý nghĩa sâu sắc trong văn học và đời sống. Hiểu đúng “cách trở quan san” giúp bạn cảm nhận vẻ đẹp ngôn ngữ Việt và sử dụng từ ngữ tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.