Xuất quỉ nhập thần là gì? 😏 Nghĩa
Xuất quỉ nhập thần là gì? Xuất quỉ nhập thần là thành ngữ chỉ tài năng biến hóa khôn lường, hành động nhanh nhẹn, tài tình đến mức không ai có thể đoán trước được. Đây là cách diễn đạt giàu hình ảnh trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!
Xuất quỉ nhập thần nghĩa là gì?
Xuất quỉ nhập thần là thành ngữ Hán Việt, nghĩa đen là “ra vào như quỷ thần”, chỉ sự biến hóa tài tình, khó lường, nhanh nhẹn và linh hoạt đến mức siêu phàm. Đây là thành ngữ gốc Hán, trong đó “xuất” là ra, “quỉ” là quỷ, “nhập” là vào, “thần” là thần linh.
Trong tiếng Việt, thành ngữ “xuất quỉ nhập thần” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Mô tả khả năng di chuyển, hành động nhanh như quỷ thần, không ai có thể nắm bắt hay dự đoán được.
Nghĩa mở rộng: Dùng để khen ngợi tài năng xuất chúng, kỹ thuật điêu luyện của một người trong lĩnh vực nào đó. Ví dụ: “Ngòi bút của ông ấy xuất quỉ nhập thần.”
Trong võ thuật: Thường dùng để ca ngợi võ công cao cường, chiêu thức biến ảo, đối thủ không thể đoán trước được đường đi nước bước.
Xuất quỉ nhập thần có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “xuất quỉ nhập thần” có nguồn gốc từ văn hóa Trung Hoa cổ đại, ban đầu dùng để mô tả những chiến thuật quân sự biến hóa khôn lường. Sau này được sử dụng rộng rãi trong văn chương và đời sống.
Sử dụng “xuất quỉ nhập thần” khi muốn khen ngợi tài năng phi thường hoặc sự biến hóa linh hoạt của ai đó.
Cách sử dụng “Xuất quỉ nhập thần”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “xuất quỉ nhập thần” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xuất quỉ nhập thần” trong tiếng Việt
Làm vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để mô tả tính chất, đặc điểm. Ví dụ: “Tài nghệ của anh ấy xuất quỉ nhập thần.”
Làm định ngữ: Bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: “Đó là màn trình diễn xuất quỉ nhập thần.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xuất quỉ nhập thần”
Thành ngữ “xuất quỉ nhập thần” được dùng trong nhiều ngữ cảnh để thể hiện sự ngưỡng mộ:
Ví dụ 1: “Võ công của đại hiệp xuất quỉ nhập thần, không ai địch nổi.”
Phân tích: Dùng để ca ngợi tài võ thuật cao cường, biến hóa khó lường.
Ví dụ 2: “Nghệ thuật thư pháp của ông đã đạt đến trình độ xuất quỉ nhập thần.”
Phân tích: Khen ngợi kỹ năng viết chữ đẹp đến mức siêu phàm.
Ví dụ 3: “Cầu thủ ấy có những pha đi bóng xuất quỉ nhập thần khiến đối thủ choáng váng.”
Phân tích: Mô tả kỹ thuật bóng đá điêu luyện, khó đoán.
Ví dụ 4: “Chiến thuật xuất quỉ nhập thần của vị tướng đã giúp quân ta chiến thắng.”
Phân tích: Ca ngợi tài dùng binh biến hóa, linh hoạt.
Ví dụ 5: “Tay nghề nấu ăn của đầu bếp này quả thật xuất quỉ nhập thần.”
Phân tích: Khen ngợi kỹ năng nấu nướng tuyệt vời, sáng tạo.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xuất quỉ nhập thần”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “xuất quỉ nhập thần” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai thành “xuất quỷ nhập thần” hoặc “suất quỉ nhập thần”.
Cách dùng đúng: Cả hai cách viết “quỉ” và “quỷ” đều được chấp nhận, nhưng cần nhất quán trong văn bản.
Trường hợp 2: Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chê bai.
Cách dùng đúng: Thành ngữ này mang nghĩa khen ngợi, ca tụng tài năng, không dùng để chỉ trích.
“Xuất quỉ nhập thần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xuất quỉ nhập thần”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Biến hóa khôn lường | Chậm chạp |
| Thần kỳ | Vụng về |
| Siêu phàm | Bình thường |
| Tài tình | Tầm thường |
| Linh hoạt | Cứng nhắc |
| Điêu luyện | Non kém |
Kết luận
Xuất quỉ nhập thần là gì? Tóm lại, xuất quỉ nhập thần là thành ngữ ca ngợi tài năng biến hóa khôn lường, siêu phàm. Hiểu đúng thành ngữ “xuất quỉ nhập thần” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
