Các phim có sự tham gia của Angelina Jolie — Danh sách đầy đủ
Các tập phim có sự tham gia của Angelina Jolie trải dài hơn 4 thập kỷ với hàng chục tác phẩm điện ảnh đỉnh cao — làm nên huyền thoại của một minh tinh Hollywood hiếm có: người phụ nữ vừa là biểu tượng sắc đẹp, vừa là nữ diễn viên đoạt 1 giải Oscar và 3 giải Quả Cầu Vàng, vừa là nhà từ thiện và nhà làm phim đa tài. Từ cô bé 7 tuổi xuất hiện cùng cha trong Lookin’ to Get Out (1982) đến danh ca opera Maria Callas trong Maria (2024) — mỗi vai diễn của Angelina Jolie đều là một tác phẩm nghệ thuật đầy tâm huyết và dũng cảm.
Các tập phim có sự tham gia của Angelina Jolie — Tổng quan sự nghiệp
Angelina Jolie Voight, sinh ngày 4/6/1975 tại Los Angeles, California, Mỹ — con gái của diễn viên nổi tiếng Jon Voight. Được nuôi dưỡng trong môi trường nghệ thuật từ nhỏ nhưng tuổi thơ không hề bằng phẳng: cha mẹ ly hôn khi cô chưa đầy 1 tuổi, bị bạn bè trêu chọc ở trường vì gầy gò và đeo kính niềng răng, cô trở thành “cô gái nổi loạn” tuổi teen trước khi tìm lại chính mình qua diễn xuất. Năm 2001, cô trở thành Đại sứ thiện chí UNICEF — bắt đầu hành trình nhân đạo dài hơn 20 năm song song với sự nghiệp điện ảnh rực rỡ.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Angelina Jolie Voight |
| Ngày sinh | 4/6/1975, Los Angeles, California, Mỹ |
| Cha | Jon Voight — diễn viên lừng danh Hollywood |
| Giải Oscar | 1 Oscar Nữ diễn viên phụ XSN — Girl, Interrupted (2000) |
| Giải Quả Cầu Vàng | 3 Quả Cầu Vàng — George Wallace (1998), Gia (1999), Girl, Interrupted (2000) |
| Doanh thu phim lớn nhất | Maleficent (2014) — 1,2 tỷ USD toàn cầu |
| Thu nhập đỉnh cao | 33 triệu USD/năm (2013) — nữ diễn viên kiếm tiền nhiều nhất Hollywood |
| Vai làm thay đổi sự nghiệp | Lisa Rowe trong Girl, Interrupted (1999) |
| Biểu tượng hành động | Lara Croft trong Tomb Raider (2001) |

Năm bộ phim định danh sự nghiệp Angelina Jolie
Girl, Interrupted / Cô Gái Bị Gián Đoạn (1999) — Oscar lịch sử ⭐⭐⭐
Cột mốc quan trọng nhất trong sự nghiệp diễn xuất của Angelina Jolie — vai Lisa Rowe, bệnh nhân rối loạn nhân cách chống xã hội tóc vàng phì phèo điếu thuốc, thao túng và mê hoặc tất cả những người xung quanh trong viện tâm thần. Diễn xuất của Jolie mạnh đến mức che mờ ngay cả nữ chính Winona Ryder — tạo ra một trong những vai phản diện/phụ ấn tượng nhất lịch sử Hollywood. Kết quả: đồng thời giành Quả Cầu Vàng và Oscar Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất năm 2000 — đưa tên tuổi Angelina Jolie lên đỉnh cao không thể tranh cãi.
Maleficent / Tiên Hắc Ám (2014) — 1,2 tỷ USD và biểu tượng Disney ⭐⭐⭐
Bộ phim mang lại doanh thu 1,2 tỷ USD toàn cầu — và quan trọng hơn, tạo ra một trong những nhân vật điện ảnh đáng nhớ nhất thập kỷ 2010. Jolie hóa thân thành Maleficent — Tiên Hắc Ám trong thế giới Ngủ trong rừng — không phải ác nhân đơn giản mà là người phụ nữ bị phản bội, bị tổn thương đến tận cùng và tìm thấy lại tình thương qua cô bé Aurora. Đôi cánh đen, đôi sừng nhọn và đôi mắt xanh lạnh lẽo của Angelina Jolie trong vai Maleficent trở thành biểu tượng điện ảnh Disney thế kỷ 21. Cô đoạt giải Nhân vật phản diện được yêu thích nhất tại Kid’s Choice Awards 2015.
Lara Croft: Tomb Raider (2001) — Biểu tượng nữ anh hùng hành động ⭐⭐⭐
Bộ phim khai sinh hình tượng nữ anh hùng hành động mạnh mẽ, thông minh và quyến rũ nhất Hollywood đầu thế kỷ 21. Jolie hóa thân thành Lara Croft — nhà khảo cổ phiêu lưu thiên tài từ trò chơi điện tử đình đám — với doanh thu mở đầu cao nhất lịch sử phim về nữ anh hùng thời điểm đó. Dù nhận nhiều đánh giá tiêu cực từ giới phê bình, khán giả toàn cầu đã bầu chọn Lara Croft của Angelina Jolie là nữ nhân vật hành động yêu thích nhất thập niên 2000.
Changeling / Kẻ Đánh Tráo (2008) — Đề cử Oscar thứ hai ⭐⭐⭐
Hoàn toàn khác với hình tượng nữ chiến binh quen thuộc, Angelina Jolie hóa thân thành Christine Collins — người mẹ đau khổ của thập niên 1920 tìm kiếm đứa con trai mất tích và phát hiện cảnh sát Los Angeles đã trao cho cô một đứa trẻ khác. Dưới bàn tay đạo diễn Clint Eastwood, cô lột tả nỗi đau, sự bất lực và khát vọng công lý của một người phụ nữ bị cả xã hội nghi ngờ — mang về Đề cử Oscar 2009 Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.
Maria (2024) — Màn trở lại ấn tượng nhất thập kỷ ⭐⭐⭐
Sau nhiều năm xa cách điện ảnh để tập trung cho gia đình và công tác nhân đạo, Angelina Jolie trở lại màn ảnh trong vai Maria Callas — danh ca opera huyền thoại của thế kỷ 20. Để chuẩn bị, cô dành nhiều tháng học thanh nhạc cổ điển để thực sự thể hiện các trích đoạn opera. Đạo diễn Pablo Larraín (người đã làm phim Spencer về Công nương Diana) đã dẫn dắt Jolie tới một trong những màn trình diễn được giới phê bình đánh giá cao nhất sự nghiệp. Kết quả: Đề cử Quả Cầu Vàng 2025.
Danh sách đầy đủ phim Angelina Jolie theo từng giai đoạn
Giai đoạn khởi nghiệp (1982–1996)
| Năm | Tên phim | Vai diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1982 | Lookin’ to Get Out | Vai nhỏ cùng cha Jon Voight | Chỉ 7 tuổi — lần đầu tiên xuất hiện trước máy quay |
| 1993 | Cyborg 2 | Casella “Cash” Reese — người máy chiến đấu có cảm xúc | Vai chính đầu tiên. Phim kinh phí thấp |
| 1995 | Hackers | Kate Libby “Acid Burn” — tay hacker thiên tài trẻ | Được yêu mến qua video dù thất bại phòng vé. Khởi đầu thực sự của sự nghiệp |
| 1996 | Mojave Moon | Vai chính | Nhận nhiều lời khen từ giới phê bình về cảnh quay |
| 1996 | Love Is All There Is | Vai chính | Chuyển thể từ Romeo and Juliet |
Giai đoạn bứt phá và đoạt giải (1997–2000)
| Năm | Tên phim | Vai diễn | Ghi chú nổi bật |
|---|---|---|---|
| 1997 | George Wallace ⭐⭐ | Cornelia Wallace — vợ thống đốc Alabama | Phim truyền hình. Quả Cầu Vàng 1998 Nữ diễn viên phụ phim TV XSN — Giải thưởng lớn đầu tiên |
| 1998 | Gia ⭐⭐⭐ | Gia Carangi — siêu mẫu huyền thoại nghiện heroin chết năm 26 tuổi | HBO. Quả Cầu Vàng 1999 Nữ diễn viên phim TV XSN. Được đánh giá là vai diễn đỉnh cao nhất sự nghiệp bởi nhiều chuyên gia |
| 1999 | The Bone Collector ⭐⭐ | Amelia Donaghy — sĩ quan tuần tra hợp tác điều tra sát nhân | Cùng Denzel Washington. Bom tấn thương mại thành công |
| 1999 | Girl, Interrupted ⭐⭐⭐ | Lisa Rowe — bệnh nhân rối loạn nhân cách đầy thao túng | Cùng Winona Ryder. Oscar 2000 + Quả Cầu Vàng 2000 Nữ diễn viên phụ XSN. Vai diễn thay đổi sự nghiệp |
| 2000 | Gone in 60 Seconds ⭐⭐ | Sara “Sway” Wayland | Cùng Nicolas Cage. Bom tấn hành động ăn khách nhất của cô lúc đó |
Giai đoạn bom tấn hành động (2001–2010)
| Năm | Tên phim | Vai diễn | Ghi chú nổi bật |
|---|---|---|---|
| 2001 | Lara Croft: Tomb Raider ⭐⭐⭐ | Lara Croft — nhà khảo cổ thiên tài nguy hiểm nhất thế giới | Doanh thu mở đầu cao nhất phim nữ anh hùng. Biểu tượng hành động toàn cầu |
| 2002 | Original Sin | Julia Russell — người phụ nữ bí ẩn | Phim tình ái gây tranh cãi. Cùng Antonio Banderas |
| 2003 | Lara Croft Tomb Raider: The Cradle of Life ⭐ | Lara Croft — phần 2 | Cùng Gerard Butler. Tiếp tục thương hiệu Tomb Raider |
| 2003 | Beyond Borders | Sarah Jordan — nhân viên nhân đạo vùng chiến sự | Phim về công tác nhân đạo — gần với cuộc sống thực của Jolie |
| 2004 | Alexander / Alexander Đại Đế | Olympias — mẹ của Alexander Đại Đế | Đạo diễn Oliver Stone. Cùng Colin Farrell |
| 2005 | Mr. & Mrs. Smith / Ông Bà Smith ⭐⭐⭐ | Jane Smith — sát thủ chuyên nghiệp sống cuộc đời vợ hiền | Cùng Brad Pitt. Doanh thu 478,2 triệu USD. Bắt đầu mối tình Brangelina nổi tiếng thế giới |
| 2006 | The Good Shepherd | Margaret Russell | Phim gián điệp lịch sử. Cùng Matt Damon và Robert De Niro |
| 2007 | A Mighty Heart / Trái Tim Vĩ Đại ⭐⭐ | Mariane Pearl — vợ nhà báo bị Al-Qaeda bắt cóc và sát hại | Chiếu tại Cannes 2007. Đề cử Quả Cầu Vàng. Dựa trên câu chuyện có thật |
| 2008 | Wanted ⭐⭐ | Fox — sát thủ siêu đẳng | Cùng James McAvoy. Phim hành động điên rồ được yêu thích rộng rãi |
| 2008 | Kung Fu Panda (lồng tiếng) ⭐⭐⭐ | Hổ Tỉ Tigress — thủ lĩnh nhóm Ngũ Hiệp | Cùng Jack Black. Loạt phim hoạt hình đình đám — tiếp tục phần 2, 3 |
| 2008 | Changeling / Kẻ Đánh Tráo ⭐⭐⭐ | Christine Collins — người mẹ đau khổ đấu tranh tìm con và tìm công lý | Đạo diễn Clint Eastwood. Đề cử Oscar 2009 Nữ diễn viên chính XSN |
| 2010 | Salt ⭐⭐ | Evelyn Salt — điệp viên CIA bị nghi là gián điệp Nga | Doanh thu ~300 triệu USD. Phim hành động cuối cùng trước khi cô nghỉ ngơi 4 năm |
| 2010 | The Tourist | Elise Ward — người phụ nữ bí ẩn | Cùng Johnny Depp. Đề cử Quả Cầu Vàng |
Giai đoạn Disney, MCU và màn trở lại (2014–nay)
| Năm | Tên phim | Vai diễn | Ghi chú nổi bật |
|---|---|---|---|
| 2014 | Maleficent / Tiên Hắc Ám ⭐⭐⭐ | Maleficent — Tiên Hắc Ám huyền thoại của Disney | Doanh thu 1,2 tỷ USD. Giải Nhân vật phản diện được yêu thích nhất Kid’s Choice Awards 2015 |
| 2019 | Maleficent: Mistress of Evil ⭐⭐ | Maleficent — phần 2 | Tiếp tục câu chuyện sau 5 năm. Doanh thu tốt trên toàn cầu |
| 2021 | Eternals / Chủng Tộc Bất Tử ⭐⭐ | Thena — chiến binh Eternals bất tử hàng nghìn năm | Phim thứ 26 của Vũ trụ Điện ảnh Marvel (MCU). Cùng dàn diễn viên quốc tế đình đám |
| 2021 | Those Who Wish Me Dead | Hannah Faber — lính cứu hỏa bảo vệ nhân chứng đang bị truy sát | Phim hành động sinh tồn. Cùng Nicholas Hoult và Jon Bernthal |
| 2024 | Maria ⭐⭐⭐ | Maria Callas — danh ca opera huyền thoại người Hy Lạp | Đạo diễn Pablo Larraín. Đề cử Quả Cầu Vàng 2025. Dành nhiều tháng học hát opera để chuẩn bị. Màn trở lại ấn tượng nhất năm |
Angelina Jolie — Đạo diễn và nhà làm phim
Bên cạnh diễn xuất, Angelina Jolie còn gây ấn tượng ở vai trò đạo diễn và nhà sản xuất. Các bộ phim cô đạo diễn thường mang nặng chất nhân văn và phản ánh trực tiếp những vấn đề xã hội cô quan tâm:
- In the Land of Blood and Honey (2011): Phim chiến tranh về cuộc hôn nhân và tình yêu giữa hai người trong cuộc chiến Bosnia. Cô tự viết kịch bản và đạo diễn — phim được chiếu tại nhiều Liên hoan phim quốc tế
- Unbroken (2014): Phim tiểu sử về Louis Zamperini — vận động viên Olympic người Mỹ sống sót qua trại tù Nhật Bản trong Thế chiến II
- By the Sea (2015): Phim tâm lý lãng mạn cùng đóng và đạo diễn với Brad Pitt — dự án cá nhân đặc biệt nhất của hai người
- First They Killed My Father (2017): Phim về Khmer Đỏ và nạn diệt chủng Campuchia — được đề cử tại Quả Cầu Vàng và là dự án đặc biệt gần gũi với cô do Maddox con trai người Campuchia của cô đóng vai nhỏ
Giải thưởng và thành tựu nổi bật
| Năm | Giải thưởng | Bộ phim / Vai diễn |
|---|---|---|
| 1998 | Quả Cầu Vàng Nữ diễn viên phụ phim truyền hình XSN | George Wallace — Cornelia Wallace |
| 1999 | Quả Cầu Vàng Nữ diễn viên phim truyền hình XSN | Gia — Gia Carangi |
| 2000 | Oscar Nữ diễn viên phụ XSN | Girl, Interrupted — Lisa Rowe |
| 2000 | Quả Cầu Vàng Nữ diễn viên phụ phim điện ảnh XSN | Girl, Interrupted — Lisa Rowe |
| 2008 | Đề cử Oscar Nữ diễn viên chính XSN | Changeling — Christine Collins |
| 2015 | Nhân vật phản diện được yêu thích nhất — Kid’s Choice Awards | Maleficent |
| 2025 | Đề cử Quả Cầu Vàng Nữ diễn viên chính phim chính kịch XSN | Maria — Maria Callas |
Câu hỏi thường gặp về các phim của Angelina Jolie
Angelina Jolie sinh năm bao nhiêu?
Angelina Jolie sinh ngày 4/6/1975 tại Los Angeles, California, Mỹ. Cô là con gái của nam diễn viên Jon Voight và bắt đầu xuất hiện trên màn ảnh từ năm 7 tuổi.
Angelina Jolie đã đoạt bao nhiêu giải Oscar?
Angelina Jolie đoạt 1 giải Oscar Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất tại lễ trao giải năm 2000 cho vai Lisa Rowe trong bộ phim Girl, Interrupted (1999). Ngoài ra cô còn nhận 3 giải Quả Cầu Vàng và nhiều đề cử danh giá khác.
Phim nào của Angelina Jolie có doanh thu cao nhất?
Maleficent (2014) là bộ phim đạt doanh thu cao nhất trong sự nghiệp của Angelina Jolie với hơn 1,2 tỷ USD toàn cầu. Đây cũng là bộ phim gắn liền nhất với hình ảnh của cô trong kỷ nguyên Disney live-action.
Angelina Jolie và Brad Pitt gặp nhau qua phim nào?
Hai người gặp nhau và phát triển tình cảm trong quá trình quay phim Mr. & Mrs. Smith (2005) — bộ phim hành động hài nổi tiếng trong đó họ đóng vai cặp vợ chồng sát thủ. Mối tình nổi tiếng nhất Hollywood thập niên 2000 (“Brangelina”) bắt đầu từ đây.
Phim mới nhất của Angelina Jolie là gì?
Maria (2024) là bộ phim mới nhất — cô vào vai danh ca opera huyền thoại Maria Callas dưới sự đạo diễn của Pablo Larraín. Bộ phim nhận được đề cử Quả Cầu Vàng 2025 và được đánh giá là một trong những màn trở lại ấn tượng nhất của Angelina Jolie.
Từ cô bé 7 tuổi bước trước máy quay lần đầu cùng người cha nổi tiếng đến minh tinh Hollywood với 1 Oscar, 3 Quả Cầu Vàng và hàng chục bộ phim tỷ đô — hành trình của Angelina Jolie là câu chuyện về một người phụ nữ không bao giờ chấp nhận giới hạn. Cô dám đóng vai ác nhân chấn động, dám hóa thân thành những số phận bi kịch tột cùng, dám đứng sau máy quay để nói về những vùng tối thế giới ít người dám nhìn thẳng vào. Đó là lý do Angelina Jolie không chỉ là diễn viên — cô là một hiện tượng văn hóa của điện ảnh thế giới thế kỷ 21.
Có thể bạn quan tâm
- Nhân tố hữu sinh là gì? Phân loại và ví dụ trong sinh thái học
- Câu tục ngữ nào diễn tả việc học hỏi từ trải nghiệm thực tế sẽ thu được nhiều kiến thức bổ ích?
- Định dạng văn bản là gì? Các thao tác định dạng trong tin học 6
- 4kg bằng bao nhiêu gam? Cách quy đổi đơn vị khối lượng chuẩn nhất
- Năm 1042 nhà Lý ban hành bộ luật nào? Đáp án lịch sử chi tiết
