Ca nông là gì? 🎶 Ý nghĩa, cách dùng Ca nông
Ca nông là gì? Ca nông là từ cũ trong tiếng Việt dùng để chỉ đại bác – loại vũ khí hạng nặng có nòng dài, bắn đạn pháo với sức công phá lớn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp “canon”, được du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “ca nông” trong tiếng Việt nhé!
Ca nông nghĩa là gì?
Ca nông là danh từ cũ trong tiếng Việt, nghĩa là đại bác hoặc đại pháo – một loại vũ khí quân sự hạng nặng dùng để bắn đạn pháo tầm xa. Đây là thuật ngữ phổ biến trong thời kỳ Pháp thuộc.
Trong lĩnh vực quân sự, ca nông là vũ khí có cỡ nòng lớn, uy lực mạnh, thường được sử dụng để công phá thành trì, tiêu diệt mục tiêu từ xa. Ngày nay, từ “ca nông” ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta dùng các từ như “đại bác”, “pháo” hoặc “đại pháo”.
Trong văn học và lịch sử Việt Nam, từ ca nông thường xuất hiện khi mô tả các trận chiến thời Pháp thuộc hoặc trong các tác phẩm viết về giai đoạn này.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca nông”
Từ “ca nông” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “canon”, được phiên âm sang tiếng Việt trong thời kỳ Pháp thuộc (cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20). Đây là một trong nhiều từ vay mượn từ tiếng Pháp vào tiếng Việt như: cà phê (café), cà vạt (cravate), xà phòng (savon).
Sử dụng từ “ca nông” khi nói về vũ khí pháo binh trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ điển.
Ca nông sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ca nông” được dùng trong văn bản lịch sử, tác phẩm văn học thời Pháp thuộc, hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ xưa khi nhắc đến vũ khí pháo binh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca nông”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca nông” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân Pháp kéo ca nông lên đồi để bắn phá thành Hà Nội.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, mô tả vũ khí quân sự thời Pháp thuộc.
Ví dụ 2: “Tiếng ca nông nổ vang rền khắp chiến trường.”
Phân tích: Miêu tả âm thanh của súng đại bác trong trận chiến.
Ví dụ 3: “Ông cụ kể lại thời trẻ từng thấy ca nông của quân Pháp.”
Phân tích: Sử dụng trong hồi ức, câu chuyện về quá khứ lịch sử.
Ví dụ 4: “Đạn ca nông rơi xuống làng, phá hủy nhiều nhà cửa.”
Phân tích: Mô tả sức tàn phá của vũ khí pháo binh trong chiến tranh.
Ví dụ 5: “Trong bảo tàng trưng bày khẩu ca nông cổ từ thế kỷ 19.”
Phân tích: Dùng khi nói về hiện vật lịch sử, vũ khí cổ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ca nông”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca nông”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đại bác | Súng nhỏ |
| Đại pháo | Súng ngắn |
| Pháo | Súng cầm tay |
| Trọng pháo | Vũ khí nhẹ |
| Pháo binh | Dao kiếm |
| Hỏa pháo | Vũ khí thô sơ |
Dịch “Ca nông” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ca nông / Đại bác | 大炮 (Dàpào) | Cannon | 大砲 (Taihō) | 대포 (Daepo) |
Kết luận
Ca nông là gì? Tóm lại, ca nông là từ cũ có nguồn gốc từ tiếng Pháp “canon”, nghĩa là đại bác – loại vũ khí pháo binh hạng nặng. Hiểu đúng từ “ca nông” giúp bạn đọc hiểu văn bản lịch sử và văn học Việt Nam tốt hơn.
