Bưng Bít là gì? 🤐 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Bưng bít là gì? Bưng bít là hành động che giấu, giấu kín thông tin, sự thật, không cho người khác biết hoặc không để lộ ra ngoài. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không minh bạch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “bưng bít” trong bài viết dưới đây nhé!

Bưng bít nghĩa là gì?

Bưng bít là hành động cố tình che đậy, giấu giếm thông tin, sự việc hoặc sự thật, không cho phép người khác tiếp cận hoặc biết đến. Đây là từ ghép thuần Việt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích sự thiếu minh bạch.

Trong đó:

“Bưng”: mang nghĩa bao bọc, che kín.

“Bít”: nghĩa là bịt kín, ngăn không cho lọt ra.

Trong đời sống xã hội: “Bưng bít” thường dùng để chỉ việc che giấu thông tin quan trọng như bưng bít thông tin báo chí, bưng bít sự thật, bưng bít scandal.

Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này ám chỉ ai đó không thành thật, cố tình giấu diếm chuyện gì đó với người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bưng bít

Từ “bưng bít” là từ ghép thuần Việt, được hình thành từ hai từ đơn “bưng” và “bít” đều mang nghĩa che kín, bịt lại.

Sử dụng “bưng bít” khi muốn phê phán hành động che giấu thông tin, sự thật một cách có chủ đích, thiếu minh bạch.

Bưng bít sử dụng trong trường hợp nào?

Bưng bít được dùng khi nói về việc che giấu thông tin, sự thật, thường trong các ngữ cảnh như truyền thông, chính trị, kinh doanh hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bưng bít

Dưới đây là một số tình huống phổ biến khi sử dụng từ “bưng bít” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Công ty đó cố bưng bít thông tin về vụ rò rỉ dữ liệu.”

Phân tích: Chỉ việc doanh nghiệp che giấu sự cố, không công khai cho khách hàng biết.

Ví dụ 2: “Anh ta bưng bít chuyện nợ nần với gia đình.”

Phân tích: Diễn tả hành động giấu giếm vấn đề tài chính cá nhân.

Ví dụ 3: “Báo chí bị bưng bít, không được đưa tin tự do.”

Phân tích: Ám chỉ việc kiểm soát, hạn chế thông tin truyền thông.

Ví dụ 4: “Sự thật không thể bưng bít mãi được.”

Phân tích: Nhấn mạnh rằng việc che giấu chỉ là tạm thời, cuối cùng sẽ bị phơi bày.

Ví dụ 5: “Họ bưng bít nguồn gốc xuất xứ sản phẩm.”

Phân tích: Chỉ hành vi gian lận, không minh bạch về thông tin hàng hóa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bưng bít

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “bưng bít”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Che giấu Công khai
Giấu giếm Minh bạch
Che đậy Phơi bày
Ém nhẹm Tiết lộ
Giấu nhẹm Bạch hóa
Bao che Vạch trần

Dịch Bưng bít sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bưng bít 掩盖 (yǎngài) Cover up / Conceal 隠蔽する (inpei suru) 은폐하다 (eunpyehada)

Kết luận

Bưng bít là gì? Tóm lại, “bưng bít” là hành động che giấu thông tin, sự thật một cách có chủ đích. Hiểu rõ nghĩa từ này giúp bạn nhận diện và phản đối sự thiếu minh bạch trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.