Bữa kia là gì? 📅 Nghĩa và giải thích Bữa kia
Bữa kia là gì? Bữa kia là từ chỉ thời gian trong tiếng Việt, dùng để nói về ngày cách hôm nay hai ngày – tức là sau ngày mai và ngày mốt (trong tương lai), hoặc trước hôm qua (trong quá khứ). Đây là cách nói phổ biến trong khẩu ngữ, đặc biệt ở miền Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các biến thể của “bữa kia” nhé!
Bữa kia nghĩa là gì?
Bữa kia là danh từ chỉ ngày cách ngày hôm nay hai ngày, có thể trong quá khứ hoặc tương lai tùy ngữ cảnh. Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính khẩu ngữ.
Trong tiếng Việt, từ “bữa kia” có hai cách hiểu:
Chỉ tương lai: Ngày sắp tới cách hôm nay hai ngày, tức là sau ngày mai và ngày mốt. Ví dụ: Hôm nay là thứ Hai, thì “bữa kia” là thứ Tư.
Chỉ quá khứ: Ngày đã qua không xác định rõ, thường dùng khi kể chuyện. Ví dụ: “Bữa kia tôi có gặp anh ấy” – nghĩa là một ngày trước đây.
Trong phương ngữ Nam Bộ: Người miền Nam còn dùng các biến thể như “bữa kìa” (cách 3 ngày), “bữa kỉa” (cách 4 ngày), “bữa kịa” (cách 5 ngày) để chỉ thời gian xa hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bữa kia”
Từ “bữa kia” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp từ “bữa” (chỉ ngày, hôm) và “kia” (chỉ khoảng cách xa về thời gian hoặc không gian). Cách nói này xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng từ “bữa kia” khi muốn nói về một ngày cụ thể cách hôm nay hai ngày, hoặc một ngày trong quá khứ không xác định rõ.
Bữa kia sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bữa kia” được dùng khi hẹn gặp, lên kế hoạch cho ngày cách hôm nay hai ngày, hoặc khi kể lại sự việc đã xảy ra trong quá khứ gần.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bữa kia”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bữa kia” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bữa kia mình đi ăn nhé, hôm nay với mai tôi bận.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tương lai, chỉ ngày cách hôm nay hai ngày.
Ví dụ 2: “Bữa kia tôi có thấy anh ấy ở chợ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quá khứ, chỉ một ngày trước đây không xác định rõ.
Ví dụ 3: “Hôm nay, mai, mốt anh không rảnh, bữa kia anh làm cho tôi cũng được.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ ngày sau ngày mốt.
Ví dụ 4: “Bữa kia bữa kìa gì đó, mình về quê thăm ngoại được không?”
Phân tích: Cách nói phương ngữ Nam Bộ, chỉ một ngày sắp tới chưa xác định cụ thể.
Ví dụ 5: “Chuyện bữa kia tôi đã quên rồi, đừng nhắc lại nữa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quá khứ, chỉ sự việc đã xảy ra trước đây.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bữa kia”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bữa kia”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngày kia | Hôm nay |
| Hôm kia | Ngày mai |
| Bữa nọ | Hôm qua |
| Dạo nọ | Bữa nay |
| Hồi đó | Hiện tại |
| Lúc trước | Bây giờ |
Dịch “Bữa kia” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bữa kia | 后天 (Hòutiān) / 前天 (Qiántiān) | The day after tomorrow / The other day | 明後日 (Myōgonichi) / 先日 (Senjitsu) | 모레 (More) / 그날 (Geunal) |
Kết luận
Bữa kia là gì? Tóm lại, bữa kia là từ thuần Việt chỉ ngày cách hôm nay hai ngày, dùng phổ biến trong khẩu ngữ để nói về tương lai hoặc quá khứ gần.
