Thu hình là gì? 📸 Tìm hiểu nghĩa Thu hình

Thu hình là gì? Thu hình là hành động ghi lại hình ảnh, video bằng thiết bị như máy quay, điện thoại hoặc camera. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực truyền thông, điện ảnh và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh dùng từ “thu hình” ngay bên dưới!

Thu hình là gì?

Thu hình là quá trình ghi lại hình ảnh động hoặc tĩnh thông qua các thiết bị như máy quay phim, camera, điện thoại. Đây là động từ ghép từ “thu” (ghi nhận, tiếp nhận) và “hình” (hình ảnh).

Trong tiếng Việt, từ “thu hình” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ hành động quay phim, ghi hình bằng thiết bị điện tử. Ví dụ: “Đoàn phim đang thu hình tại Đà Lạt.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc chụp ảnh hoặc lưu giữ hình ảnh nói chung.

Trong truyền thông: Thu hình là khâu quan trọng trong sản xuất chương trình truyền hình, phim ảnh, video quảng cáo.

Thu hình có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thu hình” là từ Hán Việt, xuất hiện khi công nghệ ghi hình du nhập vào Việt Nam từ đầu thế kỷ 20. Ban đầu, thuật ngữ này gắn liền với ngành điện ảnh và truyền hình.

Sử dụng “thu hình” khi nói về hoạt động quay phim, ghi lại video hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất nội dung hình ảnh.

Cách sử dụng “Thu hình”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thu hình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thu hình” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động ghi hình. Ví dụ: thu hình chương trình, thu hình sự kiện, thu hình phỏng vấn.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: buổi thu hình, phòng thu hình, thiết bị thu hình.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu hình”

Từ “thu hình” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chương trình sẽ thu hình vào sáng mai.”

Phân tích: Động từ chỉ hoạt động quay phim cho chương trình truyền hình.

Ví dụ 2: “Anh ấy làm nghề thu hình đám cưới.”

Phân tích: Danh từ chỉ công việc quay video sự kiện.

Ví dụ 3: “Camera an ninh đang thu hình 24/7.”

Phân tích: Động từ chỉ việc ghi lại hình ảnh liên tục.

Ví dụ 4: “Buổi thu hình hôm nay kéo dài 5 tiếng.”

Phân tích: Danh từ chỉ phiên làm việc quay phim.

Ví dụ 5: “Nghệ sĩ đến trường quay để thu hình MV mới.”

Phân tích: Động từ chỉ việc quay video ca nhạc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thu hình”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thu hình” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thu hình” với “thu âm” (ghi tiếng).

Cách dùng đúng: “Thu hình” là ghi hình ảnh, “thu âm” là ghi âm thanh.

Trường hợp 2: Dùng “thu hình” thay cho “chụp ảnh” trong ngữ cảnh không phù hợp.

Cách dùng đúng: “Chụp ảnh” dùng cho ảnh tĩnh, “thu hình” thường dùng cho video.

“Thu hình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu hình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quay phim Xóa hình
Ghi hình Tắt camera
Quay video Dừng quay
Filming Xóa video
Recording Ngừng ghi
Bấm máy Cắt cảnh

Kết luận

Thu hình là gì? Tóm lại, thu hình là hành động ghi lại hình ảnh, video bằng thiết bị điện tử. Hiểu đúng từ “thu hình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.