Chi đội là gì? 🎗️ Ý nghĩa và cách hiểu Chi đội
Chi đội là gì? Chi đội là tổ chức cơ sở của Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh, được thành lập theo đơn vị lớp học tại các trường tiểu học và trung học cơ sở. Ngoài ra, chi đội còn là đơn vị của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam thời kỳ kháng chiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chi đội” trong tiếng Việt nhé!
Chi đội nghĩa là gì?
Chi đội là đơn vị tổ chức cơ sở nhỏ nhất của Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh, thường được thành lập theo từng lớp học trong trường. Mỗi chi đội bao gồm các đội viên là học sinh cùng lớp, có Ban Chỉ huy chi đội do đại hội bầu ra.
Trong lịch sử, “chi đội” còn mang nghĩa khác:
Trong quân sự: Chi đội là đơn vị của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam thời kỳ trước và sau Cách mạng tháng Tám 1945, tương đương tiểu đoàn hoặc trung đoàn. Ví dụ: Chi đội Việt Nam Giải phóng quân.
Trong hệ thống Đội TNTP: Chi đội là cấp dưới liên đội, trong chi đội có các phân đội nhỏ hơn. Mỗi liên đội có từ 3 chi đội trở lên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chi đội”
Từ “chi đội” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chi” (支) nghĩa là nhánh, phân chia; “đội” (隊) nghĩa là đội ngũ, nhóm người. Ghép lại, chi đội chỉ một đơn vị nhỏ được tách ra từ tổ chức lớn hơn.
Sử dụng “chi đội” khi nói về tổ chức Đội trong trường học hoặc đơn vị quân sự thời kháng chiến.
Chi đội sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chi đội” được dùng khi đề cập đến tổ chức Đội TNTP Hồ Chí Minh theo lớp học, hoặc khi nghiên cứu lịch sử quân sự Việt Nam thời kỳ cách mạng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chi đội”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chi đội” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chi đội lớp 5A được khen thưởng vì có thành tích xuất sắc trong phong trào Kế hoạch nhỏ.”
Phân tích: Chỉ tổ chức Đội của một lớp cụ thể trong trường học.
Ví dụ 2: “Ban Chỉ huy chi đội họp vào thứ Hai hàng tuần để triển khai hoạt động Đội.”
Phân tích: Nói về bộ máy lãnh đạo của chi đội do đội viên bầu ra.
Ví dụ 3: “Chi đội Việt Nam Giải phóng quân đã lập nhiều chiến công trong kháng chiến chống Pháp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ đơn vị vũ trang thời kháng chiến.
Ví dụ 4: “Liên đội trường có 12 chi đội tham gia hội trại hè năm nay.”
Phân tích: Thể hiện mối quan hệ giữa liên đội (cấp trên) và chi đội (cấp dưới).
Ví dụ 5: “Em được bầu làm Chi đội trưởng lớp 6B.”
Phân tích: Chỉ chức danh người đứng đầu Ban Chỉ huy chi đội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chi đội”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “chi đội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đội lớp | Liên đội |
| Tổ chức Đội | Hội đồng Đội |
| Đơn vị Đội | Đoàn Thanh niên |
| Phân đội (cấp nhỏ hơn) | Tổng đội |
| Tiểu đội | Trung đoàn |
| Đội ngũ | Đại đội |
Dịch “Chi đội” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chi đội | 支队 (Zhī duì) | Detachment / Chapter | 支隊 (Shitai) | 지대 (Jidae) |
Kết luận
Chi đội là gì? Tóm lại, chi đội là tổ chức cơ sở của Đội TNTP Hồ Chí Minh theo lớp học, đồng thời là đơn vị quân sự thời kháng chiến. Hiểu rõ từ “chi đội” giúp bạn nắm vững kiến thức về hệ thống tổ chức Đội và lịch sử Việt Nam.
