Bờm xơm là gì? 👗 Ý nghĩa, cách dùng Bờm xơm

Bờm xơm là gì? Bờm xơm là từ láy miêu tả trạng thái tóc hoặc lông xù lên, rối bù, không gọn gàng. Từ này thường dùng để tả mái tóc bù xù hoặc bộ lông động vật dựng đứng, xơ xác. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “bờm xơm” ngay bên dưới!

Bờm xơm nghĩa là gì?

Bờm xơm là từ láy tượng hình, dùng để diễn tả trạng thái tóc, lông hoặc sợi vật liệu xù lên, rối rắm, không được chải chuốt gọn gàng. Đây là tính từ mang sắc thái miêu tả sinh động trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “bờm xơm” được sử dụng với các nghĩa sau:

Miêu tả mái tóc: “Bờm xơm” thường chỉ tóc rối, xù lên không theo trật tự. Ví dụ: “Tóc bờm xơm như tổ quạ” — tả mái tóc cực kỳ rối bù.

Miêu tả lông động vật: Từ này dùng để tả bộ lông xù, dựng đứng của chó, mèo hoặc các loài thú. Ví dụ: “Con chó lông bờm xơm đứng canh cổng.”

Trong giao tiếp đời thường: “Bờm xơm” mang sắc thái hài hước, thân mật khi trêu đùa ai đó có vẻ ngoài luộm thuộm, không chỉn chu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bờm xơm”

Từ “bờm xơm” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “bờm xơm” khi muốn miêu tả tóc, lông hoặc sợi vật liệu xù lên, rối bù một cách sinh động và gợi hình.

Cách sử dụng “Bờm xơm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bờm xơm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Bờm xơm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “bờm xơm” thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính trêu đùa như “Tóc mi bờm xơm quá, chải đi!”

Trong văn viết: “Bờm xơm” xuất hiện trong văn miêu tả, truyện ngắn để tạo hình ảnh nhân vật hoặc động vật sinh động: “Cậu bé tóc bờm xơm chạy nhảy ngoài sân.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bờm xơm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bờm xơm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sáng dậy, mái tóc em bờm xơm như chưa từng gội.”

Phân tích: Miêu tả tóc rối bù sau giấc ngủ — nghĩa phổ biến nhất.

Ví dụ 2: “Con sư tử có bờm xơm oai vệ.”

Phân tích: Tả bờm sư tử xù lên, dày và rậm rạp.

Ví dụ 3: “Thằng bé tóc bờm xơm, mặt lấm lem bùn đất.”

Phân tích: Diễn tả vẻ ngoài luộm thuộm, nghịch ngợm của trẻ nhỏ.

Ví dụ 4: “Chú chó lông bờm xơm sủa vang khi thấy người lạ.”

Phân tích: Miêu tả bộ lông chó xù, rậm, trông dữ tợn.

Ví dụ 5: “Cây chổi cũ đã bờm xơm, cần thay mới.”

Phân tích: Tả sợi chổi xơ xác, tua ra không còn gọn gàng.

“Bờm xơm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bờm xơm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bù xù Gọn gàng
Xù lên Mượt mà
Rối bù Chỉn chu
Xơ xác Óng ả
Lộn xộn Ngăn nắp
Tua tủa Suôn sẻ

Kết luận

Bờm xơm là gì? Tóm lại, bờm xơm là từ láy tượng hình miêu tả tóc, lông xù lên, rối bù, không gọn gàng. Hiểu đúng từ “bờm xơm” giúp bạn diễn đạt sinh động và phong phú hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.