Dỏng là gì? 👀 Nghĩa và giải thích từ Dỏng

Dỏng là gì? Dỏng là từ tiếng Việt chỉ hành động vểnh lên, dựng đứng lên để chú ý, thường dùng trong cụm “dỏng tai” nghĩa là lắng nghe chăm chú, tập trung cao độ. Đây là từ thuần Việt giàu hình ảnh, phổ biến trong văn nói và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng từ “dỏng” nhé!

Dỏng nghĩa là gì?

Dỏng là động từ chỉ hành động vểnh lên, dựng thẳng lên, thường mô tả tai hoặc bộ phận cơ thể hướng về phía âm thanh để lắng nghe. Từ này thể hiện sự chú ý, tập trung cao độ.

Trong tiếng Việt, từ “dỏng” có các cách dùng sau:

Dỏng tai: Vểnh tai lên, lắng nghe chăm chú. Đây là cụm từ phổ biến nhất, mô tả trạng thái tập trung nghe ngóng. Ví dụ: “Nó dỏng tai nghe lén người lớn nói chuyện.”

Dỏng (tư thế): Đứng thẳng, vươn cao, dựng đứng. Ví dụ: “Con mèo dỏng tai khi nghe tiếng động lạ.”

Trong văn học: “Dỏng” thường xuất hiện để miêu tả sự tò mò, háo hức hoặc cảnh giác của con người và động vật trước âm thanh bất ngờ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dỏng”

Từ “dỏng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với hình ảnh lắng nghe, quan sát. Từ này phản ánh sự tinh tế trong cách người Việt miêu tả hành động.

Sử dụng “dỏng” khi mô tả hành động vểnh tai lắng nghe, hoặc tư thế dựng thẳng, hướng sự chú ý về một phía.

Dỏng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dỏng” được dùng khi mô tả ai đó lắng nghe chăm chú, khi miêu tả động vật vểnh tai nghe ngóng, hoặc trong văn học để diễn tả sự tò mò, cảnh giác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dỏng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dỏng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cả lớp dỏng tai nghe thầy giảng bài.”

Phân tích: Mô tả học sinh tập trung, chăm chú lắng nghe bài giảng.

Ví dụ 2: “Con chó dỏng tai khi nghe tiếng bước chân lạ ngoài cổng.”

Phân tích: Miêu tả phản xạ tự nhiên của động vật khi cảnh giác trước âm thanh.

Ví dụ 3: “Nó dỏng tai nghe lén xem bố mẹ bàn chuyện gì.”

Phân tích: Chỉ hành động lắng nghe trộm với sự tò mò.

Ví dụ 4: “Nghe nhắc đến tên mình, cô ấy liền dỏng tai lên.”

Phân tích: Phản ứng tự nhiên khi nghe thông tin liên quan đến bản thân.

Ví dụ 5: “Con thỏ dỏng đôi tai dài, cảnh giác với mọi tiếng động xung quanh.”

Phân tích: Hình ảnh sinh động miêu tả bản năng sinh tồn của loài thỏ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dỏng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dỏng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vểnh Cụp
Dựng
Chĩa Gục
Lắng nghe Bỏ ngoài tai
Chú ý Lơ đễnh
Tập trung Thờ ơ

Dịch “Dỏng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dỏng (tai) 竖起 (Shù qǐ) Prick up (ears) 耳をそばだてる (Mimi wo sobadateru) 귀를 쫑긋 세우다 (Gwireul jjonggeus seuda)

Kết luận

Dỏng là gì? Tóm lại, dỏng là hành động vểnh lên, dựng thẳng, thường dùng trong cụm “dỏng tai” để chỉ việc lắng nghe chăm chú. Hiểu đúng từ “dỏng” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.