Tờ trình là gì? 📋 Nghĩa đầy đủ
Tờ trình là gì? Tờ trình là văn bản hành chính dùng để đề xuất, kiến nghị một vấn đề lên cấp trên xem xét, phê duyệt. Đây là loại văn bản quan trọng trong hoạt động quản lý nhà nước và doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu cấu trúc, cách viết và những lưu ý khi soạn tờ trình chuẩn quy định nhé!
Tờ trình là gì?
Tờ trình là loại văn bản hành chính do cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân lập ra để trình bày, đề xuất một vấn đề cần được cấp có thẩm quyền xem xét và quyết định. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực hành chính – văn thư.
Trong tiếng Việt, từ “tờ trình” có các đặc điểm sau:
Về bản chất: Tờ trình mang tính chất đề xuất, kiến nghị chứ không phải báo cáo hay thông báo. Người viết đưa ra phương án và chờ cấp trên phê duyệt.
Về mục đích: Dùng để xin ý kiến chỉ đạo, xin phê duyệt dự án, đề nghị giải quyết công việc hoặc trình bày chủ trương cần thực hiện.
Trong công sở: Tờ trình là cầu nối giữa cấp dưới và cấp trên, giúp quá trình ra quyết định được minh bạch, có căn cứ.
Tờ trình có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tờ trình” là từ Hán Việt, trong đó “trình” (呈) có nghĩa là dâng lên, trình bày với người trên. Loại văn bản này xuất hiện từ thời phong kiến khi quan lại cần tấu trình lên vua.
Sử dụng “tờ trình” khi cần đề xuất vấn đề lên cấp có thẩm quyền cao hơn để xin ý kiến hoặc phê duyệt.
Cách sử dụng “Tờ trình”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tờ trình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tờ trình” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ loại văn bản hành chính. Ví dụ: tờ trình xin kinh phí, tờ trình đề xuất nhân sự.
Trong văn bản: Thường đi kèm với các động từ như: lập tờ trình, soạn tờ trình, ký tờ trình, phê duyệt tờ trình.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tờ trình”
Từ “tờ trình” được dùng phổ biến trong môi trường hành chính, doanh nghiệp:
Ví dụ 1: “Phòng Kế hoạch đã hoàn thành tờ trình xin bổ sung ngân sách quý IV.”
Phân tích: Danh từ chỉ văn bản đề xuất về tài chính.
Ví dụ 2: “Giám đốc yêu cầu lập tờ trình trước khi triển khai dự án mới.”
Phân tích: Dùng trong quy trình phê duyệt nội bộ doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Tờ trình số 15/TTr-UBND đã được Chủ tịch tỉnh phê duyệt.”
Phân tích: Văn bản hành chính nhà nước có số hiệu cụ thể.
Ví dụ 4: “Anh ấy đang soạn tờ trình xin điều chuyển công tác.”
Phân tích: Đề xuất liên quan đến nhân sự cá nhân.
Ví dụ 5: “Hội đồng sẽ xem xét tờ trình trong cuộc họp tuần sau.”
Phân tích: Tờ trình là căn cứ để cấp trên ra quyết định.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tờ trình”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tờ trình” trong thực tế:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn tờ trình với báo cáo hoặc công văn.
Cách dùng đúng: Tờ trình dùng để đề xuất và xin phê duyệt; báo cáo dùng để tường trình kết quả; công văn dùng để trao đổi thông tin.
Trường hợp 2: Viết tờ trình thiếu phần đề xuất cụ thể.
Cách dùng đúng: Tờ trình bắt buộc phải có phần kiến nghị, đề xuất rõ ràng để cấp trên có căn cứ phê duyệt.
“Tờ trình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tờ trình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Văn bản đề xuất | Quyết định |
| Bản kiến nghị | Phê duyệt |
| Đề nghị | Chỉ thị |
| Bản trình | Thông báo |
| Phiếu trình | Nghị quyết |
| Tấu trình | Lệnh |
Kết luận
Tờ trình là gì? Tóm lại, tờ trình là văn bản hành chính dùng để đề xuất vấn đề lên cấp trên xin phê duyệt. Hiểu đúng về “tờ trình” giúp bạn soạn thảo văn bản chính xác và chuyên nghiệp hơn.
