Thu thập là gì? 📦 Ý nghĩa Thu thập chi tiết

Thu thập là gì? Thu thập là hành động gom góp, tập hợp nhiều thứ rời rạc lại thành một khối có hệ thống. Đây là từ phổ biến trong nghiên cứu, công việc và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về “thu thập” ngay bên dưới!

Thu thập là gì?

Thu thập là động từ chỉ hành động gom góp, tập hợp các thông tin, vật phẩm hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phục vụ một mục đích cụ thể. Đây là hoạt động quan trọng trong nhiều lĩnh vực như nghiên cứu, kinh doanh và học tập.

Trong tiếng Việt, từ “thu thập” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Gom góp, tập hợp lại. Ví dụ: thu thập tài liệu, thu thập chứng cứ.

Nghĩa trong nghiên cứu: Quá trình tìm kiếm và ghi nhận dữ liệu để phân tích. Ví dụ: “Thu thập số liệu khảo sát.”

Nghĩa trong đời sống: Sưu tầm, góp nhặt những thứ có giá trị. Ví dụ: “Thu thập tem cổ là sở thích của ông.”

Thu thập có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thu thập” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “thu” nghĩa là gom lại, lấy về; “thập” nghĩa là nhặt, góp nhặt. Ghép lại, thu thập mang nghĩa gom góp nhiều thứ nhỏ lẻ thành một tập hợp.

Sử dụng “thu thập” khi nói về việc tập hợp thông tin, dữ liệu hoặc vật phẩm từ nhiều nguồn khác nhau.

Cách sử dụng “Thu thập”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thu thập” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thu thập” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động gom góp, tập hợp. Ví dụ: thu thập dữ liệu, thu thập thông tin, thu thập ý kiến.

Trong văn viết: Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu, báo cáo công việc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu thập”

Từ “thu thập” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Công an đang thu thập chứng cứ để điều tra vụ án.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc gom góp bằng chứng.

Ví dụ 2: “Nhóm nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 500 người tham gia.”

Phân tích: Dùng trong nghiên cứu khoa học, chỉ quá trình lấy số liệu.

Ví dụ 3: “Em bé thích thu thập vỏ sò ở bãi biển.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc sưu tầm vật phẩm.

Ví dụ 4: “Công ty thu thập phản hồi khách hàng để cải thiện dịch vụ.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc gom góp ý kiến đánh giá.

Ví dụ 5: “Phóng viên thu thập thông tin từ nhiều nguồn trước khi viết bài.”

Phân tích: Dùng trong báo chí, chỉ quá trình tìm kiếm tin tức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thu thập”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thu thập” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thu thập” với “sưu tập” (bộ sưu tập có tính hệ thống, nghệ thuật hơn).

Cách dùng đúng: “Thu thập dữ liệu” (không phải “sưu tập dữ liệu”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “thâu thập” hoặc “thu tập”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thu thập” với chữ “th” ở cả hai từ.

“Thu thập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu thập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gom góp Phân tán
Tập hợp Phát tán
Sưu tầm Rải rác
Góp nhặt Vứt bỏ
Tích lũy Loại bỏ
Quy tụ Giải tán

Kết luận

Thu thập là gì? Tóm lại, thu thập là hành động gom góp, tập hợp thông tin hoặc vật phẩm từ nhiều nguồn. Hiểu đúng từ “thu thập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong học tập và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.