Bỏ ngoài tai là gì? 🙉 Nghĩa BNT
Bỏ ngoài tai là gì? Bỏ ngoài tai là thành ngữ chỉ thái độ không chú ý, không quan tâm đến lời nói của người khác, coi như không nghe thấy. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng khi ai đó cố tình phớt lờ lời khuyên hoặc ý kiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về thành ngữ “bỏ ngoài tai” ngay sau đây!
Bỏ ngoài tai nghĩa là gì?
Bỏ ngoài tai là không chú ý đến, không coi là quan trọng, coi như không nghe thấy những gì người khác nói. Đây là thành ngữ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Trong cuộc sống, thành ngữ “bỏ ngoài tai” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong giao tiếp: Khi ai đó cố tình không nghe lời khuyên, góp ý của người khác. Ví dụ: “Anh ấy bỏ ngoài tai mọi lời nhắc nhở của gia đình.”
Trong công việc: Chỉ việc phớt lờ ý kiến đóng góp của đồng nghiệp hoặc cấp trên. Ví dụ: “Cô ta bỏ ngoài tai những phản hồi từ khách hàng.”
Trong tâm lý tích cực: Khuyên người ta không nên quan tâm đến lời đàm tiếu, thị phi. Ví dụ: “Hãy bỏ ngoài tai những lời gièm pha và sống theo cách của mình.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỏ ngoài tai”
Thành ngữ “bỏ ngoài tai” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh ẩn dụ: tai là nơi tiếp nhận âm thanh, “bỏ ngoài” nghĩa là không cho vào, không tiếp nhận. Cách nói này có từ lâu trong dân gian.
Sử dụng “bỏ ngoài tai” khi muốn diễn tả thái độ thờ ơ, không quan tâm đến lời nói của người khác, dù là lời khuyên hay lời chỉ trích.
Bỏ ngoài tai sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “bỏ ngoài tai” được dùng khi mô tả ai đó cố tình không nghe, không quan tâm đến lời nói, ý kiến hoặc lời khuyên của người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỏ ngoài tai”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “bỏ ngoài tai” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Dù bố mẹ khuyên nhủ nhiều lần, anh ta vẫn bỏ ngoài tai tất cả.”
Phân tích: Chỉ thái độ không nghe lời khuyên của gia đình.
Ví dụ 2: “Hãy bỏ ngoài tai những lời dị nghị và tập trung vào mục tiêu của mình.”
Phân tích: Lời khuyên tích cực, khuyến khích không quan tâm đến thị phi.
Ví dụ 3: “Cô ấy bỏ ngoài tai lời cảnh báo và vẫn tiếp tục đầu tư.”
Phân tích: Chỉ việc phớt lờ lời nhắc nhở về rủi ro.
Ví dụ 4: “Đối với anh ấy, những lời góp ý cũng chỉ là chuyện bỏ ngoài tai.”
Phân tích: Mô tả người không coi trọng ý kiến của người khác.
Ví dụ 5: “Đừng bỏ ngoài tai lời khuyên của người đi trước, họ có nhiều kinh nghiệm đấy.”
Phân tích: Nhắc nhở nên lắng nghe người có kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỏ ngoài tai”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỏ ngoài tai”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Để ngoài tai | Lắng nghe |
| Vào tai này ra tai kia | Ghi nhớ |
| Phớt lờ | Tiếp thu |
| Nhắm mắt làm ngơ | Quan tâm |
| Mặc kệ | Chú ý |
| Làm lơ | Để tâm |
Dịch “Bỏ ngoài tai” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bỏ ngoài tai | 置若罔闻 (Zhì ruò wǎng wén) | Turn a deaf ear to | 聞き流す (Kikinagasu) | 귓등으로 듣다 (Gwitdeungeuro deutda) |
Kết luận
Bỏ ngoài tai là gì? Tóm lại, bỏ ngoài tai là thành ngữ chỉ thái độ không quan tâm, cố tình không nghe lời nói của người khác. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
