Điệp báo là gì? 🕵️ Nghĩa chi tiết
Điệp báo là gì? Điệp báo là hoạt động thu thập, truyền đạt thông tin bí mật về quân sự, chính trị, kinh tế của đối phương phục vụ mục đích an ninh quốc gia. Đây là lĩnh vực đầy bí ẩn, thường xuất hiện trong các bộ phim hành động và lịch sử chiến tranh. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “điệp báo” ngay bên dưới!
Điệp báo nghĩa là gì?
Điệp báo là hoạt động tình báo bí mật nhằm thu thập, phân tích và chuyển giao thông tin quan trọng về đối phương cho cơ quan an ninh hoặc quân đội. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực quân sự, chính trị.
Trong tiếng Việt, “điệp báo” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong lĩnh vực quân sự: Điệp báo là công tác do thám, nắm bắt tin tức về lực lượng, kế hoạch, vũ khí của kẻ thù. Người làm công việc này gọi là “điệp báo viên” hoặc “điệp viên”.
Trong lịch sử Việt Nam: Hoạt động điệp báo đóng vai trò quan trọng trong các cuộc kháng chiến. Nhiều điệp báo viên nổi tiếng như Phạm Xuân Ẩn đã lập nên những chiến công thầm lặng.
Trong văn hóa đại chúng: “Điệp báo” thường xuất hiện trong phim ảnh, tiểu thuyết với hình ảnh những nhân vật bí ẩn, mưu trí và gan dạ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Điệp báo”
Từ “điệp báo” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “điệp” (諜) nghĩa là do thám, dò xét và “báo” (報) nghĩa là báo cáo, truyền tin. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh quân sự, an ninh quốc gia.
Sử dụng “điệp báo” khi nói về hoạt động tình báo, gián điệp hoặc công tác thu thập thông tin bí mật phục vụ mục đích quốc phòng.
Cách sử dụng “Điệp báo” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điệp báo” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Điệp báo” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Điệp báo” thường xuất hiện khi thảo luận về phim ảnh, lịch sử chiến tranh hoặc các câu chuyện về gián điệp, tình báo.
Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong sách lịch sử, báo chí, tài liệu quân sự, tiểu thuyết trinh thám và các văn bản liên quan đến an ninh quốc gia.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điệp báo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điệp báo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ấy từng hoạt động điệp báo trong lòng địch suốt 20 năm.”
Phân tích: Chỉ công việc tình báo bí mật của một người trong thời chiến.
Ví dụ 2: “Bộ phim kể về cuộc đời một điệp báo viên huyền thoại.”
Phân tích: Dùng để giới thiệu nội dung phim về nhân vật làm công tác tình báo.
Ví dụ 3: “Mạng lưới điệp báo của ta đã cung cấp nhiều tin tức quan trọng.”
Phân tích: Chỉ hệ thống tổ chức hoạt động thu thập thông tin bí mật.
Ví dụ 4: “Công tác điệp báo đòi hỏi sự bí mật tuyệt đối và lòng dũng cảm.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc thù và yêu cầu của nghề tình báo.
Ví dụ 5: “Những chiến công điệp báo góp phần quan trọng vào thắng lợi của cách mạng.”
Phân tích: Đánh giá vai trò của hoạt động tình báo trong lịch sử.
“Điệp báo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điệp báo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tình báo | Công khai |
| Gián điệp | Minh bạch |
| Do thám | Lộ diện |
| Trinh sát | Bộc lộ |
| Mật thám | Phơi bày |
| Thám báo | Công bố |
Kết luận
Điệp báo là gì? Tóm lại, điệp báo là hoạt động thu thập thông tin bí mật phục vụ an ninh quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong quân sự và lịch sử. Hiểu đúng từ “điệp báo” giúp bạn nắm bắt thêm kiến thức về lĩnh vực tình báo đầy hấp dẫn này.
