Bình Bản là gì? 📋 Nghĩa, giải thích trong công việc

Bình bản là gì? Bình bản là tính từ Hán Việt (平板) chỉ sự bằng phẳng, đơn điệu, thiếu sự sinh động hoặc biến đổi trong cách thể hiện, diễn đạt. Từ này thường dùng để mô tả giọng nói, văn phong hoặc cách diễn đạt thiếu cảm xúc, không có điểm nhấn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ bình bản ngay sau đây!

Bình bản nghĩa là gì?

Bình bản (平板) là tính từ Hán Việt mô tả sự đơn điệu, nhạt nhẽo, thiếu sự biến đổi hay điểm nhấn trong cách diễn đạt hoặc thể hiện. Đây là khái niệm thường gặp trong ngôn ngữ và nghệ thuật.

Trong đó: “Bình” (平) nghĩa là bằng phẳng, không có sự chênh lệch; “Bản” (板) nghĩa là tấm ván, phẳng lì. Kết hợp lại, bình bản diễn tả trạng thái phẳng lặng, không có cao trào hay biến đổi.

Trong văn học và diễn đạt: Từ bình bản thường dùng để phê bình giọng văn, lối viết hoặc cách nói chuyện thiếu cảm xúc, không cuốn hút người nghe, người đọc.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng từ này để nhận xét ai đó nói chuyện nhạt nhẽo, không có điểm nhấn, thiếu sinh động.

Trong nghệ thuật biểu diễn: Diễn viên hoặc ca sĩ thể hiện bình bản tức là thiếu cảm xúc, không truyền tải được nội dung đến khán giả.

Nguồn gốc và xuất xứ của bình bản

Từ “bình bản” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt. Trong tiếng Trung, 平板 (píngbǎn) cũng mang nghĩa tương tự: phẳng, đơn điệu, thiếu sự thay đổi.

Sử dụng từ bình bản khi muốn nhận xét về cách diễn đạt, giọng nói, văn phong hoặc phong cách thể hiện thiếu sự sinh động, không có điểm nhấn cảm xúc.

Bình bản sử dụng trong trường hợp nào?

Từ bình bản được dùng khi nhận xét giọng nói đều đều, văn phong nhạt nhẽo, cách diễn đạt thiếu cảm xúc, hoặc phong cách biểu diễn không có cao trào.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bình bản

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ bình bản trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giọng đọc của anh ấy quá bình bản, khiến cả lớp buồn ngủ.”

Phân tích: Chỉ cách đọc đều đều, không có lên xuống giọng, thiếu sinh động.

Ví dụ 2: “Bài văn này viết khá bình bản, thiếu điểm nhấn cảm xúc.”

Phân tích: Nhận xét văn phong đơn điệu, không cuốn hút người đọc.

Ví dụ 3: “Diễn viên thể hiện vai diễn còn bình bản, chưa thể hiện được chiều sâu nhân vật.”

Phân tích: Phê bình cách diễn xuất thiếu cảm xúc, không truyền tải được nội tâm nhân vật.

Ví dụ 4: “Bài thuyết trình của cô ấy hơi bình bản, cần thêm hình ảnh và ví dụ sinh động.”

Phân tích: Góp ý cách trình bày đơn điệu, thiếu yếu tố thu hút.

Ví dụ 5: “Cuộc sống bình bản không có gì đáng nói.”

Phân tích: Mô tả cuộc sống nhạt nhẽo, không có sự kiện đặc biệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bình bản

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bình bản:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đơn điệu Sinh động
Nhạt nhẽo Hấp dẫn
Tẻ nhạt Cuốn hút
Buồn tẻ Sôi nổi
Đều đều Đa dạng
Phẳng lặng Phong phú

Dịch bình bản sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình bản 平板 (Píngbǎn) Flat / Monotonous 平板 (Heimban) 평판 (Pyeongpan)

Kết luận

Bình bản là gì? Tóm lại, bình bản là từ Hán Việt chỉ sự đơn điệu, nhạt nhẽo trong cách diễn đạt hoặc thể hiện. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.