Có mặt là gì? 👤 Ý nghĩa và cách hiểu Có mặt
Có mặt là gì? Có mặt là động từ chỉ hành động xuất hiện, hiện diện tại một địa điểm hoặc tham dự một sự kiện nào đó trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tham gia và trách nhiệm của mỗi cá nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của “có mặt” trong tiếng Việt nhé!
Có mặt nghĩa là gì?
Có mặt là động từ chỉ sự hiện diện của một người hoặc vật thể tại một địa điểm cụ thể, trong một thời gian nhất định. Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Trong giao tiếp hàng ngày, “có mặt” mang những ý nghĩa sau:
Trong công việc: “Có mặt” thể hiện sự tham dự các cuộc họp, buổi làm việc, thể hiện tinh thần trách nhiệm và chuyên nghiệp. Ví dụ: “Nhân viên cần có mặt đúng giờ tại văn phòng.”
Trong đời sống: Từ này dùng để chỉ việc xuất hiện tại các sự kiện quan trọng như đám cưới, sinh nhật, lễ hội. Sự có mặt thể hiện sự quan tâm và tình cảm.
Trong pháp lý: “Có mặt” còn mang tính chất bắt buộc trong các phiên tòa, cuộc điều tra hay các thủ tục hành chính.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Có mặt”
“Có mặt” là từ ghép thuần Việt, được cấu tạo từ “có” (sở hữu, tồn tại) và “mặt” (khuôn mặt, bề mặt). Nghĩa gốc chỉ việc xuất hiện với khuôn mặt, tức là hiện diện trực tiếp tại một nơi.
Sử dụng “có mặt” khi muốn diễn tả việc ai đó xuất hiện, tham dự hoặc hiện diện tại một địa điểm hay sự kiện cụ thể.
Có mặt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “có mặt” được dùng khi nói về việc tham dự cuộc họp, sự kiện, xuất hiện tại một địa điểm, hoặc khi điểm danh, xác nhận sự hiện diện của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Có mặt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “có mặt” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Tôi sẽ có mặt tại buổi họp vào lúc 3 giờ chiều.”
Phân tích: Người nói khẳng định sẽ tham dự cuộc họp đúng thời gian quy định.
Ví dụ 2: “Buổi lễ đó có mặt bao nhiêu người?”
Phân tích: Câu hỏi về số lượng người tham dự một sự kiện cụ thể.
Ví dụ 3: “Những người có mặt hôm ấy rất cảm động.”
Phân tích: Chỉ những người đã hiện diện và chứng kiến sự kiện.
Ví dụ 4: “Cảnh sát yêu cầu tất cả nhân chứng có mặt tại hiện trường.”
Phân tích: Mang tính chất bắt buộc trong ngữ cảnh pháp lý.
Ví dụ 5: “Tôi rất vui khi bạn có mặt trong ngày sinh nhật của tôi.”
Phân tích: Thể hiện sự trân trọng khi người thân, bạn bè đến dự sự kiện quan trọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Có mặt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “có mặt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hiện diện | Vắng mặt |
| Xuất hiện | غياب غیاب غیاب Thiếu vắng |
| Tham dự | Nghỉ |
| Đến | Bỏ lỡ |
| Tham gia | Trốn tránh |
| Góp mặt | Lẩn tránh |
Dịch “Có mặt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Có mặt | 出席 (Chūxí) | To be present / To attend | 出席する (Shusseki suru) | 참석하다 (Chamseokhada) |
Kết luận
Có mặt là gì? Tóm lại, “có mặt” là động từ chỉ sự hiện diện, xuất hiện tại một địa điểm hoặc tham dự một sự kiện. Hiểu đúng “có mặt” giúp bạn giao tiếp chính xác và thể hiện trách nhiệm trong công việc, cuộc sống.
Có thể bạn quan tâm
- Bảng Chữ Cái là gì? 🔤 Nghĩa, giải thích ngôn ngữ
- Chủn là gì? 😰 Nghĩa và giải thích từ Chủn
- Bảo Hiểm Phi Nhân Thọ là gì? 💼 Nghĩa giải thích
- Bóng Bán Dẫn là gì? 💡 Nghĩa, giải thích công nghệ
- Cá chim là gì? 🐟 Nghĩa, giải thích Cá chim
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
