Bìm Bịp là gì? 😏 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Bìm bịp là gì? Bìm bịp là loài chim thuộc họ Cu cu, có tiếng kêu đặc trưng “bìm bịp” vang vọng vào lúc sáng sớm hoặc chiều tối. Đây là loài chim quen thuộc trong văn hóa dân gian Việt Nam, thường gắn liền với nhiều bài thuốc dân gian. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và đặc điểm của loài chim bìm bịp ngay sau đây!

Bìm bịp nghĩa là gì?

Bìm bịp (tên khoa học: Centropus sinensis) là loài chim thuộc họ Cu cu (Cuculidae), có bộ lông màu nâu đen, cánh màu nâu hạt dẻ và tiếng kêu đặc trưng “bìm bịp”. Đây là loài chim phổ biến ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á.

Trong thực tế, “bìm bịp” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong sinh học: Bìm bịp là loài chim cỡ trung bình, dài khoảng 40-50cm, sống ở các bụi rậm, ven rừng và vườn cây. Chúng ăn côn trùng, sâu bọ, ếch nhái và các loài bò sát nhỏ.

Trong y học dân gian: Chim bìm bịp được cho là có tác dụng chữa gãy xương, bồi bổ sức khỏe. Người ta thường ngâm rượu bìm bịp hoặc nấu cháo để làm thuốc.

Trong văn hóa dân gian: Tiếng kêu của bìm bịp thường gắn với không gian làng quê yên bình, xuất hiện nhiều trong thơ ca và âm nhạc Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bìm bịp

Tên gọi “bìm bịp” bắt nguồn từ tiếng kêu đặc trưng của loài chim này, nghe như “bìm… bịp… bìm… bịp” vang vọng trong không gian.

Sử dụng từ “bìm bịp” khi nói về loài chim này, các bài thuốc dân gian hoặc khi mô tả âm thanh đặc trưng của vùng quê Việt Nam.

Bìm bịp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bìm bịp” được dùng khi nói về loài chim, trong y học cổ truyền, văn học miêu tả thiên nhiên hoặc khi nhắc đến âm thanh đặc trưng của làng quê.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bìm bịp

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bìm bịp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiều chiều tiếng bìm bịp kêu vang khắp xóm làng.”

Phân tích: Mô tả âm thanh đặc trưng của loài chim vào buổi chiều tối ở vùng quê.

Ví dụ 2: “Ông nội ngâm rượu bìm bịp để chữa đau nhức xương khớp.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y học dân gian, bài thuốc cổ truyền.

Ví dụ 3: “Con bìm bịp đang bắt sâu trong bụi cây sau nhà.”

Phân tích: Mô tả hành vi kiếm ăn tự nhiên của loài chim này.

Ví dụ 4: “Bìm bịp là loài chim có ích vì chúng ăn các loại sâu bọ phá hoại mùa màng.”

Phân tích: Nêu vai trò sinh thái của loài chim trong nông nghiệp.

Ví dụ 5: “Nghe tiếng bìm bịp kêu, tôi lại nhớ về tuổi thơ ở quê ngoại.”

Phân tích: Sử dụng mang tính biểu cảm, gợi nhớ kỷ niệm tuổi thơ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bìm bịp

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bìm bịp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chim bìm bịp Chim sẻ
Bìm bịp lớn Chim én
Phướn Chim sáo
Greater Coucal Chim chích
Chim cu cu Chim họa mi
Crow pheasant Chim khướu

Dịch Bìm bịp sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bìm bịp 褐翅鸦鹃 (Hè chì yā juān) Greater Coucal オオバンケン (Ōbanken) 큰뻐꾸기 (Keun ppeokkugi)

Kết luận

Bìm bịp là gì? Tóm lại, bìm bịp là loài chim quen thuộc trong đời sống và văn hóa Việt Nam, nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng và giá trị trong y học dân gian. Hiểu về loài chim này giúp bạn thêm yêu thiên nhiên và văn hóa quê hương.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.