Kì giông là gì? 🐉 Nghĩa và giải thích Kì giông
Kì giông là gì? Kì giông là loài động vật lưỡng cư có đuôi thuộc bộ Caudata, có thân và đuôi thon dài, các chi ngắn, trông giống thằn lằn nhưng không có vảy. Đây là nhóm động vật cổ xưa, nổi tiếng với khả năng tái sinh và tiết độc tố từ da. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và những điều thú vị về kì giông nhé!
Kì giông nghĩa là gì?
Kì giông (tiếng Anh: Salamander) là động vật lưỡng cư thuộc bộ Caudata, có khoảng 740 loài, đặc trưng bởi thân hình thon dài, đuôi dài và bốn chi ngắn. Trong tiếng Việt, từ này còn được viết là “kỳ giông”.
Trong đời sống, “kì giông” có một số đặc điểm quan trọng:
Về phân loại: Kì giông thuộc họ Salamandridae, khác với “kỳ nhông” thuộc lớp Bò sát. Nhiều người thường nhầm lẫn hai loài này do tên gọi tương tự.
Về đặc điểm sinh học: Kì giông có da ẩm ướt, không vảy, có khả năng hô hấp qua da. Chúng nổi tiếng với khả năng tái sinh các chi và mô cơ thể bị mất.
Về độc tố: Tất cả các loài kì giông đều tiết chất độc từ da với mức độ khác nhau. Nhiều loài có màu sắc sặc sỡ để cảnh báo kẻ thù.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kì giông”
Từ “Salamander” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ “salamandra”, nghĩa là “thằn lằn lửa” – xuất phát từ niềm tin rằng loài vật này có thể sống trong lửa. Kì giông là nhóm động vật cổ xưa, tồn tại từ hơn 140 triệu năm trước.
Sử dụng từ “kì giông” khi nói về các loài lưỡng cư có đuôi thuộc bộ Caudata, phân biệt với kỳ nhông (bò sát) và sa giông (newts).
Kì giông sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kì giông” được dùng trong sinh học để chỉ nhóm động vật lưỡng cư có đuôi, trong văn hóa dân gian để nói về sinh vật huyền thoại có thể chịu được lửa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kì giông”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kì giông” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kì giông lửa có các đốm vàng trên lớp da màu đen rất đặc trưng.”
Phân tích: Mô tả loài kì giông phổ biến nhất ở châu Âu với màu sắc cảnh báo kẻ thù.
Ví dụ 2: “Kì giông khổng lồ Trung Quốc là loài lưỡng cư lớn nhất thế giới, dài tới 1,8 mét.”
Phân tích: Giới thiệu loài kì giông đặc biệt được coi là “hóa thạch sống”.
Ví dụ 3: “Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng tái sinh của kì giông để ứng dụng trong y học.”
Phân tích: Nói về giá trị nghiên cứu khoa học của loài vật này.
Ví dụ 4: “Kì giông thường sống ở môi trường ẩm ướt như rừng, suối và ao.”
Phân tích: Mô tả môi trường sống đặc trưng của kì giông.
Ví dụ 5: “Trong thần thoại phương Tây, kì giông được cho là có thể chịu được lửa.”
Phân tích: Đề cập đến ý nghĩa văn hóa và truyền thuyết về kì giông.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kì giông”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kì giông”:
| Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan | Từ Phân Biệt |
|---|---|
| Salamander | Kỳ nhông (bò sát) |
| Sa giông (newt) | Thằn lằn |
| Cá cóc | Tắc kè |
| Động vật lưỡng cư có đuôi | Ếch nhái |
| Axolotl | Cóc |
| Kì giông lửa | Rồng Komodo |
Dịch “Kì giông” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kì giông | 蝾螈 (Róng yuán) | Salamander | サンショウウオ (Sanshōuo) | 도롱뇽 (Dorongnyong) |
Kết luận
Kì giông là gì? Tóm lại, kì giông là loài động vật lưỡng cư có đuôi thuộc bộ Caudata, nổi tiếng với khả năng tái sinh và tiết độc tố từ da. Hiểu đúng về kì giông giúp phân biệt chúng với kỳ nhông (bò sát) và mở rộng kiến thức về thế giới động vật.
