Bích là gì? 💚 Nghĩa, giải thích trong màu sắc

Bích là gì? Bích là từ Hán Việt có nhiều nghĩa: ngọc bích (loại đá quý màu xanh), màu xanh biếc, bức tường/vách, hoặc chất bích trong bộ bài Tây. Đây là từ ngữ đa nghĩa, xuất hiện phổ biến trong tên người, văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “bích” ngay sau đây!

Bích nghĩa là gì?

Bích là từ Hán Việt mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: ngọc quý màu xanh biếc, màu xanh lá cây ánh xanh nước biển, bức tường thành, hoặc một chất trong bộ bài.

Trong nghĩa phổ biến nhất, “bích” chỉ ngọc bích – loại đá quý có màu xanh biếc, tượng trưng cho sự cao quý, thuần khiết. Thành ngữ “hoàn bích” (trả lại nguyên vẹn) hay “toàn bích” (hoàn hảo không tỳ vết) đều xuất phát từ nghĩa này.

Trong Hán Việt cổ, “bích” (壁) còn nghĩa là bức tường, bức vách, thành lũy. Các từ như “bích họa” (tranh vẽ trên tường), “Xích Bích” (vách đá đỏ) đều dùng nghĩa này.

Trong bộ bài Tây, “bích” (từ tiếng Pháp “pique”) là một trong bốn chất, có ký hiệu hình trái tim đen lộn ngược với cuống ở giữa.

Trong kỹ thuật cơ khí, “mặt bích” là chi tiết máy có dạng vành phẳng dùng để ghép kín khít hai bộ phận với nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bích”

Từ “bích” có nguồn gốc Hán Việt, được phiên âm từ các chữ Hán 璧 (ngọc), 碧 (xanh biếc), 壁 (tường vách). Mỗi chữ Hán mang một ý nghĩa riêng nhưng đều phiên âm thành “bích” trong tiếng Việt.

Sử dụng từ “bích” khi nói về ngọc quý, màu xanh biếc, tên người, hoặc trong các thuật ngữ chuyên ngành như bộ bài, cơ khí.

Bích sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bích” được dùng khi đặt tên người (Ngọc Bích, Thanh Bích), miêu tả màu sắc xanh biếc, chỉ chất trong bộ bài, hoặc trong thuật ngữ kỹ thuật (mặt bích).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bích”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bích” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc vòng ngọc bích này là kỷ vật của bà ngoại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ngọc quý, chỉ loại đá quý màu xanh.

Ví dụ 2: “Bức bích họa trong hang động có niên đại hàng nghìn năm.”

Phân tích: “Bích họa” nghĩa là tranh vẽ trên tường, vách đá.

Ví dụ 3: “Anh ấy rút được quân Át bích trong ván bài.”

Phân tích: Chỉ chất bích (hình mũi giáo đen) trong bộ bài Tây.

Ví dụ 4: “Trận Xích Bích là trận đánh nổi tiếng thời Tam Quốc.”

Phân tích: “Xích Bích” nghĩa là vách đá đỏ, địa danh lịch sử.

Ví dụ 5: “Kỹ sư kiểm tra mặt bích của đường ống trước khi lắp đặt.”

Phân tích: Dùng trong kỹ thuật cơ khí, chỉ chi tiết ghép nối.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bích”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biếc Đỏ
Ngọc Sỏi đá
Thanh (xanh) Hồng
Lam Vàng
Lục Tím
Thạch (đá quý) Thô (tầm thường)

Dịch “Bích” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bích (ngọc) 璧 (Bì) Jade 碧玉 (Hekigyoku) 벽옥 (Byeogok)
Bích (xanh) 碧 (Bì) Blue-green 碧 (Midori) 푸른 (Pureun)

Kết luận

Bích là gì? Tóm lại, bích là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, phổ biến nhất là chỉ ngọc quý màu xanh biếc hoặc màu xanh lá cây ánh xanh nước biển. Hiểu rõ từ “bích” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn chương.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.